Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may (VTI: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
138,957  
427,788  
761,841  
1,097,348  
1,325,648  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-118,089  
-342,715  
-637,887  
-1,028,106  
-1,223,155  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,163  
-3,233  
-4,687  
-7,816  
-11,062  
Tiền chi trả lãi vay
-6,017  
-19,357  
-28,721  
-46,196  
-39,939  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,216  
-799  
-1,757  
-2,334  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,855  
15,197  
13,239  
14,375  
1,610  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,842  
-37,830  
-58,053  
-42,117  
-143,779  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,701  
38,634  
44,933  
-14,268  
-93,010  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-792  
0  
-74  
-407  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
121  
1,273  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,000  
-11,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
161  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,070  
153  
109  
196  
1,779  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,352  
-10,365  
109  
122  
1,372  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
8,577  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
36,466  
300,689  
605,507  
922,735  
981,966  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-68,597  
-311,187  
-666,687  
-906,468  
-908,814  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-45  
-1,384  
-5,564  
-4,586  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,131  
-10,543  
-62,564  
10,703  
77,143  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-19,077  
17,726  
-17,522  
-3,443  
-14,495  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,537  
7,811  
25,332  
28,775  
44,064  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-794  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,459  
25,537  
7,811  
25,332  
28,775