Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may (VTI: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
248  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
63,008  
81,394  
138,957  
427,788  
761,841  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-53,152  
-57,523  
-118,089  
-342,715  
-637,887  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,758  
-1,915  
-2,163  
-3,233  
-4,687  
Tiền chi trả lãi vay
-1,119  
-2,904  
-6,017  
-19,357  
-28,721  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,216  
-799  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
424  
676  
2,855  
15,197  
13,239  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,835  
-5,744  
-4,842  
-37,830  
-58,053  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-430  
13,984  
10,701  
38,634  
44,933  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-31  
0  
-792  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
250  
0  
121  
1,273  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,000  
-19,500  
-11,000  
-11,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
11,000  
11,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
161  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,693  
1,685  
2,070  
153  
109  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,943  
-6,846  
2,352  
-10,365  
109  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
52,948  
41,953  
36,466  
300,689  
605,507  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-59,406  
-54,275  
-68,597  
-311,187  
-666,687  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-50  
-50  
0  
-45  
-1,384  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,508  
-12,372  
-32,131  
-10,543  
-62,564  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-995  
-5,234  
-19,077  
17,726  
-17,522  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,226  
6,459  
25,537  
7,811  
25,332  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
233  
1,226  
6,459  
25,537  
7,811