Công ty Cổ phần Dây Cáp Điện Việt Thái (VTH: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,170  
15,920  
15,107  
14,150  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,412  
3,334  
3,226  
3,552  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-34  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-211  
-900  
-269  
-584  
 
Chi phí lãi vay
416  
56  
0  
9  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,786  
18,410  
18,031  
17,127  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,122  
-17,882  
-2,196  
-7,838  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,871  
12,256  
-5,855  
-19,125  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,616  
-1,917  
-1,022  
-1,582  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-649  
517  
-172  
112  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-416  
-56  
0  
-9  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,209  
-1,041  
-1,884  
-1,504  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
5,728  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,450  
-2,887  
-1,692  
-1,173  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,928  
13,127  
5,210  
-13,992  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,737  
-1,578  
-1,040  
-2,404  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
211  
911  
81  
1,500  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
6,524  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
188  
533  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,526  
-668  
-772  
6,154  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
225,368  
65,254  
2,660  
2,900  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-225,368  
-66,254  
-1,660  
-2,900  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,770  
-9,841  
-7,951  
-883  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,770  
-10,841  
-6,951  
-883  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,632  
1,618  
-2,513  
-8,721  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,872  
1,253  
3,766  
12,487  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,504  
2,872  
1,253  
3,766