Công ty Cổ phần du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (VTG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,809  
5,784  
5,513  
-1,083  
9,421  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,161  
9,343  
8,156  
7,376  
7,378  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-423  
-2,910  
-4,734  
2,307  
226  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-30  
-4  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,409  
-2,451  
-2,944  
-6,780  
-6,669  
Chi phí lãi vay
1,046  
783  
649  
940  
692  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,184  
10,520  
6,637  
2,760  
11,048  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-822  
-191  
1,751  
-719  
6,377  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-192  
-48  
412  
-139  
8,050  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,870  
5,026  
3,188  
-5,432  
-9,535  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,952  
5,071  
5,972  
4,647  
-4,280  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,046  
-783  
-649  
-940  
-692  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,355  
0  
-1,203  
-1,123  
-1,436  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
140  
1,100  
322  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-173  
-311  
-485  
-1,639  
-262  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,418  
19,284  
15,763  
-1,484  
9,591  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,947  
-19,375  
-7,108  
-22,462  
-19,652  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
452  
88  
90  
117  
1,277  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,000  
0  
0  
0  
-3,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
3,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,522  
-320  
-3,581  
-50  
-30  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,890  
2,486  
0  
4,900  
19,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,954  
1,872  
2,884  
3,765  
5,452  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,172  
-15,250  
-7,714  
-10,731  
3,047  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
1,500  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,635  
10,211  
2,323  
15,048  
1,074  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,412  
-3,584  
-7,108  
-6,240  
-13,088  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-635  
-230  
-1,342  
-1,105  
-2,155  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,413  
6,397  
-6,127  
9,203  
-14,168  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,167  
10,432  
1,922  
-3,012  
-1,530  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,824  
7,392  
5,466  
8,478  
10,008  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
4  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,657  
17,824  
7,392  
5,466  
8,478