Công ty Cổ phần du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (VTG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-5,387  
-5,456  
5,784  
5,513  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,936  
10,378  
9,343  
8,156  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,563  
4,909  
-2,910  
-4,734  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-68  
-1  
-30  
-4  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,603  
-6,090  
-2,451  
-2,944  
 
Chi phí lãi vay
802  
1,008  
783  
649  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,242  
4,748  
10,520  
6,637  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,420  
904  
-191  
1,751  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
443  
-25  
-48  
412  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,286  
5,143  
5,026  
3,188  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,885  
3,120  
5,071  
5,972  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-802  
-1,008  
-783  
-649  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-387  
-1,361  
0  
-1,203  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
140  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22  
-173  
-311  
-485  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,494  
11,348  
19,284  
15,763  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,274  
-13,586  
-19,375  
-7,108  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
201  
551  
88  
90  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,193  
-1,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,555  
-2,845  
-320  
-3,581  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,375  
3,902  
2,486  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,377  
3,572  
1,872  
2,884  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,070  
-9,407  
-15,250  
-7,714  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,608  
985  
10,211  
2,323  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,006  
-3,477  
-3,584  
-7,108  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-589  
-635  
-230  
-1,342  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,987  
-3,128  
6,397  
-6,127  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,437  
-1,186  
10,432  
1,922  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,638  
17,824  
7,392  
5,466  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
1  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,075  
16,638  
17,824  
7,392