Công ty Cổ phần viễn thông VTC (VTC: HNX) Lĩnh vực: Viễn thông  > Ngành: Điện thoại cố định

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,223  
12,219  
11,219  
8,316  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,572  
2,873  
2,690  
2,847  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,135  
135  
-27  
614  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
25  
-2  
-46  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,515  
-1,854  
-2,171  
-2,425  
 
Chi phí lãi vay
5,645  
5,640  
1,151  
636  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,059  
19,037  
12,860  
9,941  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-211,678  
-33,838  
14,351  
-49,406  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,241  
-26,501  
-3,848  
910  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
140,364  
32,285  
-13,376  
31,051  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-395  
215  
-1,201  
433  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,657  
-5,846  
-740  
-636  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,582  
-1,733  
-2,442  
-605  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
345  
617  
1,046  
846  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-395  
-1,041  
-2,096  
122  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-60,180  
-16,805  
4,554  
-7,342  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,293  
-241  
-3,365  
-4,042  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
575  
20  
2,328  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-18,960  
-5,417  
-491  
-700  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,888  
0  
6,153  
-6,093  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,000  
374  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,958  
1,279  
386  
163  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,407  
2,196  
3,077  
-8,344  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
195,143  
187,821  
17,114  
16,383  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-107,928  
-159,202  
-19,206  
-3,165  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-580  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,616  
0  
-1,000  
-2,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
79,599  
28,620  
-3,092  
10,138  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,012  
14,011  
4,539  
-5,549  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,565  
9,578  
5,037  
10,540  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-25  
2  
46  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,577  
23,565  
9,578  
5,037