Công ty Cổ phần viễn thông VTC (VTC: HNX) Lĩnh vực: Viễn thông  > Ngành: Điện thoại cố định

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,032  
16,223  
12,219  
11,219  
8,316  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,528  
2,572  
2,873  
2,690  
2,847  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,194  
2,135  
135  
-27  
614  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
0  
25  
-2  
-46  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,232  
-1,515  
-1,854  
-2,171  
-2,425  
Chi phí lãi vay
13,450  
5,645  
5,640  
1,151  
636  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,581  
25,059  
19,037  
12,860  
9,941  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,301  
-211,678  
-33,838  
14,351  
-49,406  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,910  
-5,241  
-26,501  
-3,848  
910  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,157  
140,364  
32,285  
-13,376  
31,051  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,300  
-395  
215  
-1,201  
433  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,614  
-5,657  
-5,846  
-740  
-636  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,364  
-2,582  
-1,733  
-2,442  
-605  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
345  
617  
1,046  
846  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-613  
-395  
-1,041  
-2,096  
122  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-40,677  
-60,180  
-16,805  
4,554  
-7,342  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,031  
-1,293  
-241  
-3,365  
-4,042  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
273  
0  
575  
20  
2,328  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,500  
-18,960  
-5,417  
-491  
-700  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
21,060  
7,888  
0  
6,153  
-6,093  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
6,000  
374  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,670  
1,958  
1,279  
386  
163  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,472  
-10,407  
2,196  
3,077  
-8,344  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
407,817  
195,143  
187,821  
17,114  
16,383  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-355,836  
-107,928  
-159,202  
-19,206  
-3,165  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-580  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,560  
-7,616  
0  
-1,000  
-2,500  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
49,421  
79,599  
28,620  
-3,092  
10,138  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,216  
9,012  
14,011  
4,539  
-5,549  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,577  
23,565  
9,578  
5,037  
10,540  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
0  
-25  
2  
46  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
49,796  
32,577  
23,565  
9,578  
5,037