Công ty Cổ phần viễn thông VTC (VTC: HNX) Lĩnh vực: Viễn thông  > Ngành: Điện thoại cố định

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,219  
11,219  
8,316  
3,435  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,873  
2,690  
2,847  
2,249  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
135  
-27  
614  
17  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
25  
-2  
-46  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,854  
-2,171  
-2,425  
-889  
 
Chi phí lãi vay
5,640  
1,151  
636  
340  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,037  
12,860  
9,941  
5,151  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-33,838  
14,351  
-49,406  
6,787  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-26,501  
-3,848  
910  
483  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
32,285  
-13,376  
31,051  
335  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
215  
-1,201  
433  
198  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,846  
-740  
-636  
-340  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,733  
-2,442  
-605  
-1,907  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
617  
1,046  
846  
1,206  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,041  
-2,096  
122  
-1,745  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,805  
4,554  
-7,342  
10,168  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-241  
-3,365  
-4,042  
-1,677  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
575  
20  
2,328  
349  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,417  
-491  
-700  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
6,153  
-6,093  
55  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,000  
374  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,279  
386  
163  
180  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,196  
3,077  
-8,344  
-1,094  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
187,821  
17,114  
16,383  
19,582  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-159,202  
-19,206  
-3,165  
-20,315  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-580  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,000  
-2,500  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,620  
-3,092  
10,138  
-733  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,011  
4,539  
-5,549  
8,341  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,578  
5,037  
10,540  
2,199  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-25  
2  
46  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,565  
9,578  
5,037  
10,540