Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình (VTB: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
4,877  
0  
5,444  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
520,716  
311,012  
226,658  
224,673  
223,280  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-343,089  
-263,609  
-164,685  
-158,648  
-138,830  
Tiền chi trả cho người lao động
-21,479  
-17,930  
-17,607  
-16,340  
-14,126  
Tiền chi trả lãi vay
-612  
-899  
-1,209  
-407  
-1,547  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,356  
-3,713  
-2,859  
-2,993  
-3,139  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,540  
30,789  
34,655  
18,605  
18,400  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-146,478  
-45,121  
-66,985  
-84,259  
-63,187  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,242  
10,529  
7,968  
-19,369  
20,851  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40  
-292  
-164  
-1,945  
-1,279  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
25  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,250  
-2,500  
-1,585  
-13,787  
-124,369  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
22,000  
2,500  
1,457  
9,696  
65,390  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-287  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
918  
12,623  
2,302  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,043  
4,441  
632  
8,885  
8,421  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,753  
4,173  
972  
15,470  
-49,535  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
5,515  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-4,941  
-1,069  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
71,050  
77,050  
69,100  
34,130  
55,763  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-83,117  
-80,600  
-70,912  
-30,806  
-65,030  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,850  
-11,434  
-8,377  
-7,657  
-22,288  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,917  
-14,984  
-10,189  
-9,273  
-27,110  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,078  
-283  
-1,250  
-13,172  
-55,794  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,982  
6,265  
7,515  
20,686  
76,480  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,061  
5,982  
6,265  
7,515  
20,686