Công ty Cổ phần Vitaly (VTA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,160  
13,440  
8,560  
50,609  
-4,602  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,789  
12,436  
16,185  
21,603  
16,615  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
700  
3,282  
-4,095  
2,814  
293  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
30  
277  
117  
365  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-791  
319  
-448  
-530  
-270  
Chi phí lãi vay
3,106  
4,389  
6,626  
5,576  
16,075  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,963  
33,896  
27,106  
80,188  
28,476  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,958  
1,053  
-210  
-1,000  
-3,817  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,135  
-19,252  
8,390  
-3,376  
-14,064  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,179  
6,247  
-11,094  
-9,646  
7,788  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,465  
-2,161  
297  
-2,465  
3,236  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-628  
-913  
-6,626  
-5,576  
-2,682  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-208  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
308  
0  
0  
350  
1,110  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-344  
0  
-242  
-34  
-1,254  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,849  
18,870  
17,622  
58,441  
18,585  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,929  
-9,681  
-6,423  
-12,605  
-10,227  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
308  
108  
82  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
791  
689  
582  
672  
270  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,830  
-8,883  
-5,759  
-11,933  
-9,957  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
20,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,711  
10,609  
27,634  
31,254  
3,289  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-24,263  
-26,409  
-30,369  
-93,807  
-12,766  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-921  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,553  
-15,801  
-2,735  
-42,553  
-10,398  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,467  
-5,814  
9,127  
3,955  
-1,770  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,831  
17,637  
8,535  
4,585  
6,355  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
8  
-26  
-5  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,298  
11,831  
17,637  
8,535  
4,585