Công ty Cổ phần Vitaly (VTA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,010  
16,165  
13,440  
8,560  
50,609  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,033  
13,789  
12,436  
16,185  
21,603  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,175  
700  
3,282  
-4,095  
2,814  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
14  
30  
277  
117  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-463  
-479  
319  
-448  
-530  
Chi phí lãi vay
3,132  
3,106  
4,389  
6,626  
5,576  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,888  
33,295  
33,896  
27,106  
80,188  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,535  
-8,258  
1,053  
-210  
-1,000  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,546  
-4,135  
-19,252  
8,390  
-3,376  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,259  
7,651  
6,247  
-11,094  
-9,646  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-130  
3,465  
-2,161  
297  
-2,465  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,132  
-3,106  
-913  
-6,626  
-5,576  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,403  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
139  
0  
0  
0  
350  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-670  
0  
0  
-242  
-34  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,422  
28,911  
18,870  
17,622  
58,441  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,771  
-15,723  
-9,681  
-6,423  
-12,605  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
49  
308  
108  
82  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
463  
516  
689  
582  
672  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,259  
-14,900  
-8,883  
-5,759  
-11,933  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
20,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
29,268  
11,711  
10,609  
27,634  
31,254  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,734  
-24,263  
-26,409  
-30,369  
-93,807  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,534  
-12,553  
-15,801  
-2,735  
-42,553  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,303  
1,459  
-5,814  
9,127  
3,955  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,298  
11,831  
17,637  
8,535  
4,585  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
8  
8  
-26  
-5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,995  
13,298  
11,831  
17,637  
8,535