Công ty Cổ phần Vitaly (VTA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,165  
13,440  
8,560  
50,609  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,789  
12,436  
16,185  
21,603  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
700  
3,282  
-4,095  
2,814  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
14  
30  
277  
117  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-479  
319  
-448  
-530  
 
Chi phí lãi vay
3,106  
4,389  
6,626  
5,576  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,295  
33,896  
27,106  
80,188  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,258  
1,053  
-210  
-1,000  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,135  
-19,252  
8,390  
-3,376  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,651  
6,247  
-11,094  
-9,646  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,465  
-2,161  
297  
-2,465  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,106  
-913  
-6,626  
-5,576  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
350  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-242  
-34  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,911  
18,870  
17,622  
58,441  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,723  
-9,681  
-6,423  
-12,605  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
308  
108  
82  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
516  
689  
582  
672  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,900  
-8,883  
-5,759  
-11,933  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
20,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,711  
10,609  
27,634  
31,254  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-24,263  
-26,409  
-30,369  
-93,807  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,553  
-15,801  
-2,735  
-42,553  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,459  
-5,814  
9,127  
3,955  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,831  
17,637  
8,535  
4,585  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
8  
-26  
-5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,298  
11,831  
17,637  
8,535