Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải Ô tô số 8 (VT8: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
4,135  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
161,653  
169,619  
156,250  
85,900  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-124,911  
-206,714  
-135,123  
-72,525  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-10,505  
-12,448  
-11,275  
-11,100  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,815  
-2,121  
-1,414  
-80  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,825  
-32  
-968  
-951  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,812  
10,181  
10,297  
8,039  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,546  
-17,077  
-20,816  
-8,106  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,863  
-58,590  
-3,050  
1,176  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,195  
-20,888  
-10,588  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
154  
1,199  
5,839  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-48,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
48,000  
0  
6,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,556  
1,153  
42  
535  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,709  
1,157  
-15,008  
-4,053  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
48,981  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
55,545  
54,868  
40,282  
3,985  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-64,899  
-46,951  
-19,491  
-284  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-444  
0  
-2,907  
-1,600  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,799  
56,898  
17,884  
2,101  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,773  
-536  
-174  
-777  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,973  
2,508  
2,682  
3,459  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,749  
1,973  
2,508  
2,682