Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam (VST: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-327,692  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
172,111  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7,821  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,658  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
126,677  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-31,740  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,370  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
15,170  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,084  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
30,622  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-937  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,470  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
864,321  
1,435,713  
1,301,839  
1,454,969  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-606,063  
-1,112,895  
-1,007,966  
-1,085,350  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-233,141  
-233,854  
-210,990  
-213,683  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-16,190  
-11,348  
-19,608  
-98,505  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-401  
-275  
-1,932  
-536  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
79,842  
56,563  
25,790  
43,409  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-82,544  
-100,499  
-69,046  
-78,348  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,017  
5,824  
33,405  
18,087  
21,955  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,228  
-22,940  
-25,698  
-32,017  
-29,575  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,419  
129,739  
0  
89,712  
1,045  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,406  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
403  
1,174  
2,465  
3,359  
5,982  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,407  
111,379  
-23,233  
61,054  
-22,548  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
104,264  
471,263  
725,038  
1,088,371  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-58,892  
-238,587  
-464,778  
-777,320  
-1,218,647  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-2,520  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-58,892  
-134,323  
6,485  
-52,282  
-132,796  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,282  
-17,120  
16,657  
26,859  
-133,389  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,826  
52,462  
53,859  
44,281  
176,584  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
49  
55  
-18,054  
-17,281  
1,086  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,593  
35,397  
52,462  
53,859  
44,281