Công ty Cổ phần Vận tải biển và Bất động sản Việt Hải (VSP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2012 2011 2010 2009 2008
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-2,034,651  
-533,325  
826  
-362,706  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
98,672  
165,959  
170,095  
168,340  
237,031  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
170,556  
0  
-6,000  
-2,146  
2,118  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
321  
25,511  
7,943  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,623,733  
-253  
-211  
0  
8,955  
Chi phí lãi vay
338,832  
260,972  
159,472  
141,088  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
197,464  
-81,136  
332,125  
-55,424  
682,023  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-405,473  
142,714  
33,684  
24,455  
-32,941  
Tăng, giảm hàng tồn kho
48,561  
-956  
-5,098  
50,383  
-49,244  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
97,012  
74,492  
54,073  
-594,420  
-539,625  
Tăng, giảm chi phí trả trước
111,429  
-57,707  
-38,740  
-41,272  
-26,475  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,928  
-55,909  
-155,353  
-130,853  
-114,142  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-14,567  
-11,590  
-38,855  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
510  
2,027  
83,395  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-142  
 
-117,720  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,065  
21,356  
206,633  
-874,415  
-35,862  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,369  
-70,295  
-17,663  
-9,073  
-2,132,877  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
355,214  
103,681  
102  
0  
52,547  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-200  
-7,600  
-61,162  
-4,637  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-50,000  
56,000  
 
155,000  
350,857  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
190  
253  
211  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
303,836  
82,040  
-78,512  
141,290  
-1,729,473  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
1,143,600  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
82,455  
165,303  
450,729  
1,090,200  
1,219,235  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-348,663  
-267,246  
-583,974  
-542,378  
-809,615  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
-20,700  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-266,207  
-101,943  
-133,245  
547,822  
1,532,519  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
61,693  
1,452  
-5,124  
-185,303  
-232,816  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,526  
5,073  
10,197  
195,500  
428,316  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
68,218  
6,526  
5,073  
10,197  
195,500