Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản (VSN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
16,809  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
4,464,584  
4,880,562  
4,428,185  
4,430,133  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-3,670,531  
-3,857,606  
-3,541,399  
-3,546,135  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-355,565  
-357,239  
-374,919  
-333,364  
 
Tiền chi trả lãi vay
-10,685  
-8,963  
-6,887  
-14,484  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-27,438  
-35,971  
-32,986  
-34,278  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
446,195  
404,304  
414,415  
596,400  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-711,268  
-817,277  
-823,090  
-964,309  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
135,292  
207,810  
63,319  
133,962  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-64,365  
-30,957  
-17,669  
-24,073  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,270  
45  
87  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,631  
8,654  
3,864  
2,323  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-42,734  
-21,034  
-13,760  
-21,662  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,200,363  
896,246  
462,776  
279,543  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,463,341  
-824,978  
-461,433  
-430,043  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-262,978  
71,268  
1,343  
-150,500  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-170,420  
258,044  
50,902  
-38,200  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
378,821  
120,753  
69,861  
108,075  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-6  
24  
-11  
-13  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
208,395  
378,821  
120,753  
69,861