Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng cấp thoát nước (VSI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,285  
5,775  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
437,101  
414,143  
283,014  
506,177  
268,460  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-246,106  
-378,443  
-168,495  
-78,234  
-104,521  
Tiền chi trả cho người lao động
-16,614  
-18,224  
-25,317  
-11,031  
-11,413  
Tiền chi trả lãi vay
-13,097  
-3,806  
-1,908  
-2,699  
-8,082  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,823  
-2,595  
-25,119  
-4,957  
-7,665  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
58,724  
62,386  
46,877  
33,197  
193,612  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-191,078  
-173,135  
-134,729  
-254,067  
-164,282  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,108  
-99,674  
-25,677  
188,386  
166,110  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,970  
-3,541  
-6,260  
-12,263  
-24,175  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
234  
0  
107  
18  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-52,000  
-43,637  
-55,804  
-70,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
62,066  
33,000  
105,804  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-26,437  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,640  
1,459  
4,908  
611  
454  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,263  
-38,923  
48,647  
-81,544  
-23,703  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
15,719  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
237,264  
218,307  
122,124  
81,257  
157,314  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-201,074  
-92,954  
-110,817  
-138,245  
-303,264  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,505  
-19,226  
-19,257  
-12,596  
-2,995  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,684  
121,845  
-7,950  
-69,585  
-148,945  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,529  
-16,751  
15,020  
37,257  
-6,538  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
52,059  
68,711  
53,760  
18,164  
24,702  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
17  
100  
-70  
-143  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
57,605  
52,059  
68,711  
55,278  
18,164