Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh (VSH: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
342,523  
320,989  
280,842  
283,035  
401,238  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
80,731  
80,398  
80,713  
78,679  
76,590  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
-1,268  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,073  
528  
14,469  
15,305  
1,657  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
72  
-36,159  
-52,946  
-29,499  
-29,659  
Chi phí lãi vay
1,385  
1,091  
5,197  
8,785  
3,295  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
427,784  
366,847  
328,274  
356,306  
451,854  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,680  
42,829  
-40,339  
358,793  
-288,241  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-90,251  
-2,163  
-3,055  
-343,151  
1,075  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-487,333  
24,483  
-4,097  
-50,415  
-78,825  
Tăng, giảm chi phí trả trước
531  
-492  
215  
-1,173  
1  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,407  
-7,077  
-4,902  
-8,889  
-3,430  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,071  
-36,668  
-19,673  
-40,963  
-35,079  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-31  
0  
0  
37  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,769  
-7,686  
-212  
-9,579  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-213,228  
380,073  
256,212  
260,967  
47,357  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-556,670  
-1,254,916  
-1,304,172  
-560,792  
-351,006  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
88  
0  
0  
0  
428,261  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-383,000  
-368,700  
-630,030  
0  
-32,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
285,000  
695,530  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,500  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
21,928  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,862  
42,445  
48,143  
0  
32,885  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-637,721  
-885,641  
-1,886,059  
-540,363  
78,140  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,072,523  
864,218  
1,477,977  
2,389,305  
964,928  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,753  
-322,041  
-474,653  
-774,148  
-1,389,392  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-206,241  
-206,240  
-206,240  
-412,482  
-45,006  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
857,528  
335,937  
797,084  
1,202,675  
-469,470  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,580  
-169,631  
-832,763  
923,278  
-343,973  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
150,843  
320,474  
1,153,237  
229,959  
573,932  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
157,423  
150,843  
320,474  
1,153,237  
229,959