Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh (VSH: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
280,842  
283,035  
401,238  
226,125  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
80,713  
78,679  
76,590  
75,242  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-1,268  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
14,469  
15,305  
1,657  
1,889  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-52,946  
-29,499  
-29,659  
-94,925  
 
Chi phí lãi vay
5,197  
8,785  
3,295  
3,683  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
328,274  
356,306  
451,854  
212,014  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-40,339  
358,793  
-288,241  
-40,432  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,055  
-343,151  
1,075  
-5,238  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,097  
-50,415  
-78,825  
86,749  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
215  
-1,173  
1  
214  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,902  
-8,889  
-3,430  
-3,948  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,693  
-40,963  
-35,079  
-48,556  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
37  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-212  
-9,579  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
256,192  
260,967  
47,357  
200,804  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,304,172  
-560,792  
-351,006  
-550,151  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
428,261  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-630,030  
0  
-32,000  
181,118  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,500  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
21,928  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
48,143  
0  
32,885  
111,574  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,886,059  
-540,363  
78,140  
-257,459  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
53,450  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,477,977  
2,389,305  
964,928  
1,213,015  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-474,653  
-774,148  
-1,389,392  
-1,200,697  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-206,240  
-412,482  
-45,006  
-75,524  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
797,084  
1,202,675  
-469,470  
-9,755  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-832,783  
923,278  
-343,973  
-66,410  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,153,237  
229,959  
573,932  
640,343  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
320,454  
1,153,237  
229,959  
573,932