Công ty Cổ phần Container phía Nam (VSG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-91,725  
-76,233  
-70,417  
-58,631  
-37,617  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,807  
37,315  
37,591  
37,870  
38,576  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
20,072  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
42,418  
-308  
19,493  
13,728  
14,043  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,770  
22,580  
0  
-1,266  
-72  
Chi phí lãi vay
24,431  
0  
22,808  
22,738  
24,656  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,160  
3,426  
9,475  
14,439  
39,585  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-154  
803  
-3,695  
-1,942  
940  
Tăng, giảm hàng tồn kho
579  
2,835  
-3,251  
2,553  
-3,220  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,197  
947  
-1,979  
14,081  
521  
Tăng, giảm chi phí trả trước
133  
-6,086  
4,001  
-937  
-2,399  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,897  
-5,352  
-4,880  
-22,738  
-24,934  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
34  
60  
4,378  
2,681  
935  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17  
-80  
-2,591  
-528  
-355  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,641  
-3,447  
1,457  
7,609  
11,072  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-796  
-768  
0  
-410  
-78  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,470  
846  
0  
510  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
25  
250  
0  
0  
72  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,699  
328  
0  
100  
-5  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,637  
-6,025  
-4,838  
-3,124  
-2,269  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,500  
0  
0  
0  
-500  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,137  
-6,025  
-4,838  
-3,124  
-2,769  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-797  
-9,144  
-3,381  
4,585  
8,299  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,593  
14,675  
17,919  
13,240  
4,611  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
62  
138  
94  
331  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,803  
5,593  
14,675  
17,919  
13,240