Tổng Công ty Lương thực Miền Nam – Công ty cổ phần (VSF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-13,252  
26,543  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
267,024  
256,650  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-12,369  
827  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
31,220  
55,176  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,320  
-109,932  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
224,210  
299,441  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
480,513  
528,705  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
507,665  
744,180  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-804,442  
1,845,746  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-337,845  
-1,228,205  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
24,545  
29,149  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-2  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-197,878  
-303,547  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,027  
-16,768  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
42,126  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,609  
-12,392  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
26,253,150  
28,723,580  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-26,660,376  
-27,565,795  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-505,612  
-529,731  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-282,945  
-366,471  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-32,138  
-118,211  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
360,906  
834,509  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-513,027  
-639,512  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-335,953  
1,586,866  
-1,380,042  
338,370  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-153,511  
-204,413  
-332,212  
-503,396  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8,030  
573,891  
15,262  
4,658  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,655  
-107,300  
-36,981  
-4,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
62,551  
52,600  
4,080  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,400  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
116,761  
460,584  
60,456  
4,502  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,394  
11,956  
22,258  
115,766  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
24,569  
787,318  
-267,137  
-384,870  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,101,351  
21,652,120  
25,541,840  
24,515,984  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,379,644  
-23,336,509  
-23,121,649  
-27,556,352  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,165  
-19,003  
-4,911  
-5,980  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,294,457  
-1,703,392  
2,415,280  
-3,046,347  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,605,841  
670,791  
768,101  
-3,092,847  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,255,178  
1,583,113  
814,010  
3,906,596  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
1,274  
1,002  
262  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
649,345  
2,255,178  
1,583,113  
814,010