Công ty Cổ phần Container Việt Nam (VSC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
388,165  
298,484  
311,221  
346,128  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
226,988  
197,440  
177,444  
89,729  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
287  
0  
-4,066  
-24  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-198  
-136  
-197  
-206  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,885  
-16,302  
-21,074  
-23,915  
 
Chi phí lãi vay
34,708  
49,629  
43,511  
913  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
635,066  
529,115  
506,839  
412,625  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-69,344  
11,385  
-36,829  
18,953  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,154  
-4,106  
697  
-2,622  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
21,613  
13,133  
-51,218  
-18,124  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
30,581  
-11,561  
621  
9,088  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-37,757  
-41,571  
-32,107  
-990  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-33,254  
-40,845  
-50,141  
-72,398  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,368  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-28,991  
-27,812  
-24,349  
-30,794  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
510,759  
427,739  
313,512  
320,107  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-177,717  
-385,077  
-456,694  
-589,924  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
895  
12,769  
470  
22,124  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-16,828  
0  
-26,420  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
45,855  
0  
46,199  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-4,222  
-183,600  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
128,222  
188  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,519  
12,843  
21,473  
14,436  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-116,447  
-380,516  
-443,931  
-579,597  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,800  
48,750  
0  
22,864  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,473  
77,443  
237,991  
415,528  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-249,136  
-200,689  
-19,550  
-3,893  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-101,491  
-92,060  
-89,186  
-58,841  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-327,354  
-166,556  
129,255  
375,657  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
66,958  
-119,333  
-1,163  
116,167  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
212,264  
331,452  
332,398  
216,025  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
278  
144  
218  
206  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
279,500  
212,264  
331,452  
332,398