Công ty Cổ phần Container Việt Nam (VSC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
346,128  
302,397  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
89,729  
73,376  
64,037  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-24  
-8,265  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-206  
-51  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,915  
-28,563  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
913  
414  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
412,625  
339,308  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
18,953  
17,113  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,622  
2,984  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,124  
-37,878  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,088  
-6,395  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-990  
-432  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-72,398  
-52,754  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,368  
-1,363  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,794  
-24,159  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
901,055  
997,245  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-429,788  
-832,282  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-94,235  
-84,202  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-1,931  
-1,180  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-62,110  
-53,341  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
67,407  
1,879,571  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-140,702  
-1,786,490  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
320,107  
236,425  
239,696  
119,322  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-589,924  
-309,938  
-174,178  
-208,316  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22,124  
566  
2,549  
1,480  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-26,420  
-33,000  
0  
-2,226,561  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
15,560  
274,149  
2,321,355  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-15,653  
-10,363  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
188  
22,635  
2,379  
154  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,436  
24,305  
27,022  
44,847  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-579,597  
-279,871  
116,268  
-77,404  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
22,864  
22,500  
0  
1,440  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
415,528  
8,628  
0  
40,381  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,893  
-4,735  
-31,623  
-846  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-58,841  
-48,698  
-89,557  
-95,079  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
375,657  
-22,305  
-121,180  
-54,105  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
116,167  
-65,751  
234,784  
-12,187  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
216,025  
281,725  
46,856  
59,052  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
206  
51  
86  
-10  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
332,398  
216,025  
281,725  
46,856