Công ty Cổ phần Container Việt Nam (VSC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
311,221  
346,128  
302,397  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
177,444  
89,729  
73,376  
64,037  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,066  
-24  
-8,265  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-197  
-206  
-51  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,074  
-23,915  
-28,563  
0  
0  
Chi phí lãi vay
43,511  
913  
414  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
506,839  
412,625  
339,308  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-36,829  
18,953  
17,113  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
697  
-2,622  
2,984  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-51,218  
-18,124  
-37,878  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
621  
9,088  
-6,395  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,107  
-990  
-432  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50,141  
-72,398  
-52,754  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,368  
-1,363  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-24,349  
-30,794  
-24,159  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
901,055  
997,245  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-429,788  
-832,282  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-94,235  
-84,202  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,931  
-1,180  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-62,110  
-53,341  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
67,407  
1,879,571  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-140,702  
-1,786,490  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
313,512  
320,107  
236,425  
239,696  
119,322  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-456,694  
-589,924  
-309,938  
-174,178  
-208,316  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
470  
22,124  
566  
2,549  
1,480  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-26,420  
-33,000  
0  
-2,226,561  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
46,199  
0  
15,560  
274,149  
2,321,355  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-183,600  
0  
0  
-15,653  
-10,363  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
128,222  
188  
22,635  
2,379  
154  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,473  
14,436  
24,305  
27,022  
44,847  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-443,931  
-579,597  
-279,871  
116,268  
-77,404  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
22,864  
22,500  
0  
1,440  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
237,991  
415,528  
8,628  
0  
40,381  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,550  
-3,893  
-4,735  
-31,623  
-846  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-89,186  
-58,841  
-48,698  
-89,557  
-95,079  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
129,255  
375,657  
-22,305  
-121,180  
-54,105  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,163  
116,167  
-65,751  
234,784  
-12,187  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
332,398  
216,025  
281,725  
46,856  
59,052  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
218  
206  
51  
86  
-10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
331,452  
332,398  
216,025  
281,725  
46,856