Công ty Cổ phần đại lý hàng hải Việt Nam (VSA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,179  
0  
0  
42,127  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,423  
12,417  
0  
12,253  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-8,083  
0  
0  
1,952  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-191  
0  
0  
-246  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,002  
0  
0  
-20,609  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,326  
0  
0  
35,478  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,004  
0  
0  
-23,555  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
-9  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,957  
0  
0  
-20,388  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
351  
0  
0  
-172  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,635  
0  
0  
-7,238  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,193  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,165  
0  
0  
-6,102  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
868,642  
828,979  
0  
601,485  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-876,015  
-794,476  
0  
-578,560  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-114,080  
-90,300  
0  
-94,435  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-40  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-12,736  
-8,295  
0  
-9,848  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,052,043  
1,695,435  
0  
1,650,135  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,946,927  
-1,548,434  
0  
-1,527,511  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,830  
-29,072  
82,909  
-20,795  
41,226  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-66,823  
-31,867  
-12,521  
-27,722  
-15,741  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26  
673  
749  
279  
503  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-31,000  
-33,000  
0  
-17,700  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,000  
26,000  
4,000  
0  
18,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,073  
-2,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
16,058  
10,540  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
25,143  
26,627  
30,322  
19,117  
20,529  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34,653  
6,490  
-983  
-10,327  
5,591  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,333  
5,381  
6,922  
5,000  
4,861  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,333  
-5,381  
-4,919  
0  
-9,261  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,776  
-11,652  
-11,657  
-11,662  
-13,980  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-37,776  
-11,652  
-9,654  
-6,662  
-18,380  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-50,600  
-34,234  
72,272  
-37,784  
28,436  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
184,135  
216,246  
143,215  
180,439  
152,678  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
29  
123  
759  
560  
-676  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
133,564  
182,135  
216,246  
143,215  
180,439