Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam (VSA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
51,165  
52,753  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,777  
12,423  
12,417  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
48  
-930  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
53  
-504  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,710  
-17,637  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
18  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-6,591  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,760  
46,104  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,036  
-26,813  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,679  
6,492  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,120  
351  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,357  
-9,635  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
26  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,962  
-5,462  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
868,642  
828,979  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-876,015  
-794,476  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-112,080  
-90,300  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-12,736  
-8,295  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,052,043  
1,695,435  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,946,927  
-1,548,434  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,186  
11,063  
-27,072  
82,909  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,978  
-67,245  
-31,867  
-12,521  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,028  
26  
673  
749  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,500  
0  
-31,000  
-33,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
7,000  
26,000  
4,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,458  
0  
0  
-1,073  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,723  
0  
16,058  
10,540  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,389  
36,761  
26,627  
30,322  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,204  
-23,458  
6,490  
-983  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,602  
2,333  
5,381  
6,922  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,162  
-9,333  
-5,381  
-4,919  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,162  
-31,455  
-11,652  
-11,657  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,722  
-38,455  
-11,652  
-9,654  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,668  
-50,850  
-32,234  
72,272  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
133,564  
184,135  
216,246  
143,215  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-110  
279  
123  
759  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
155,122  
133,564  
184,135  
216,246