Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam (VSA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
52,753  
0  
0  
42,127  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,423  
12,417  
0  
12,253  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-930  
0  
0  
1,952  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-504  
0  
0  
-246  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,637  
0  
0  
-20,609  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
46,104  
0  
0  
35,478  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,813  
0  
0  
-23,555  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
-9  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,492  
0  
0  
-20,388  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
351  
0  
0  
-172  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,635  
0  
0  
-7,238  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
26  
0  
0  
1,193  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,462  
0  
0  
-6,102  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
868,642  
828,979  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-876,015  
-794,476  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-112,080  
-90,300  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-12,736  
-8,295  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,052,043  
1,695,435  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,946,927  
-1,548,434  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,063  
-27,072  
82,909  
-20,795  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,245  
-31,867  
-12,521  
-27,722  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26  
673  
749  
279  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-31,000  
-33,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,000  
26,000  
4,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,073  
-2,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
16,058  
10,540  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
36,761  
26,627  
30,322  
19,117  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,458  
6,490  
-983  
-10,327  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,333  
5,381  
6,922  
5,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,333  
-5,381  
-4,919  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,455  
-11,652  
-11,657  
-11,662  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-38,455  
-11,652  
-9,654  
-6,662  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-50,850  
-32,234  
72,272  
-37,784  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
184,135  
216,246  
143,215  
180,439  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
279  
123  
759  
560  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
133,564  
184,135  
216,246  
143,215