Công ty Cổ phần Phát triển đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
1,431  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
64  
406  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
-3,427  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
-3,399  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
-4,989  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
28,775  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
-6,533  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
159  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
-8,699  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-223  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,554  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-2,878  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
15,880  
44,987  
84,686  
18  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-3,563  
-31,572  
-4,471  
-2,169  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,038  
-2,093  
-2,114  
-2,343  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-58  
-392  
-52  
-33  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
573  
1,188  
15,738  
1,210  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,896  
-3,496  
-15,940  
-2,312  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
898  
8,623  
77,847  
-5,629  
7,167  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,138  
-1,924  
-455  
-535  
-1,130  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-138,500  
-190,000  
-48,500  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
105,500  
127,000  
48,500  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-7,423  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,792  
0  
0  
15,950  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,874  
4,917  
3,742  
1,495  
3,416  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34,264  
-55,215  
3,287  
960  
10,812  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-15  
-108  
-588  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-15  
-108  
-588  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-33,366  
-46,592  
81,119  
-4,777  
17,391  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,128  
96,720  
20,388  
25,165  
7,774  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,763  
50,128  
101,507  
20,388  
25,165