Công ty Cổ phần Vincom Retail (VRE: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,052,785  
2,168,754  
2,587,958  
1,326,858  
305,935  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,156,999  
936,047  
736,863  
316,394  
323,109  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,576  
53,326  
32,512  
21,118  
10,138  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
6,800  
20,405  
5,734  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-517,861  
-494,403  
-2,028,977  
-962,271  
-622,981  
Chi phí lãi vay
375,271  
531,686  
1,252,384  
1,248,473  
1,378,969  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,069,771  
3,195,409  
2,587,539  
1,970,977  
1,400,903  
Tăng, giảm các khoản phải thu
258,363  
-80,297  
620,413  
413,348  
-401,625  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,087,893  
-1,030,013  
1,361,970  
735,577  
-396,958  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,035,419  
1,676,286  
-1,892,289  
-3,114,902  
6,891,804  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17,086  
-234,561  
-1,040,744  
-27,277  
-69,426  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-360,745  
-474,103  
-1,807,084  
-1,374,140  
-1,230,487  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-561,242  
-253,310  
-313,738  
-191,131  
-217,071  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
132,200  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-6,693  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,573,735  
2,799,410  
-483,933  
-1,587,547  
5,970,447  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,577,933  
-7,223,881  
-1,458,764  
-2,946,355  
-2,617,535  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
585,475  
9,934  
2,068  
25,210  
2,664  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-685,953  
-1,890,182  
0  
-395,744  
-5,906,960  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,659,268  
1,574,694  
159,000  
2,901,277  
3,265,013  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,000  
-4,210  
-680,355  
-4,930,493  
-4,588,588  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
136,695  
3,588,368  
3,858,190  
605,303  
266,500  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
520,565  
1,856,021  
682,909  
512,953  
537,209  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
636,117  
-2,089,256  
2,563,048  
-4,227,851  
-9,041,698  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
5,133,054  
2,152,567  
533,527  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-250  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
2,987,603  
213,170  
9,672,445  
1,867,358  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,200,000  
-2,712,195  
-5,320,332  
-6,145,931  
-2,421,604  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,261,554  
-803,701  
-546,638  
-335,263  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,200,000  
-986,395  
-777,809  
5,132,444  
-355,982  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,009,852  
-276,241  
1,301,306  
-682,954  
-3,427,233  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,421,529  
1,697,771  
396,465  
1,079,419  
4,506,650  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,431,381  
1,421,529  
1,697,771  
396,465  
1,079,419