Công ty cổ phần Bất động sản và Đầu tư VRC (VRC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
360,003  
99,441  
2,470  
-5,420  
1,560  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
80  
584  
973  
935  
1,358  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,501  
-3,385  
836  
254  
-1,630  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-356,793  
-31,198  
-5,097  
-194  
-7,933  
Chi phí lãi vay
0  
1,604  
-272  
4,885  
11,051  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
658  
-63  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,790  
67,045  
-432  
397  
4,406  
Tăng, giảm các khoản phải thu
15,695  
-103,729  
2,610  
-4,828  
-19,225  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-325,325  
31,465  
31,610  
114,869  
3,483  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,747  
-74,571  
25,825  
-16,223  
5,371  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,684  
-697  
98  
754  
109  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
2,383  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,604  
-2,889  
-7,957  
-4,979  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,885  
-920  
-643  
0  
-303  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-454  
-587  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-322,116  
-81,215  
56,181  
87,013  
-11,138  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,665  
-33  
0  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,620  
7,060  
8,569  
91  
15,045  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-107,364  
-13,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,364  
114,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-478,512  
-308,640  
0  
-326  
-1,076  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
745,513  
3,659  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
925  
3,246  
10  
103  
722  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
282,245  
-288,071  
-4,421  
-132  
14,691  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
390,261  
3,170  
324  
1,080  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
46,146  
24,554  
39,411  
43,431  
26,174  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-46,146  
-29,271  
-40,893  
-129,737  
-30,170  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-507  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-507  
385,544  
1,688  
-85,982  
-2,916  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40,378  
16,258  
53,448  
898  
637  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
71,638  
55,380  
1,932  
1,033  
396  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,260  
71,638  
55,380  
1,932  
1,033