Công ty Cổ phần Xây lắp và Địa ốc Vũng Tàu (VRC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-5,420  
1,560  
1,802  
398  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
935  
1,358  
2,484  
2,716  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
254  
-1,630  
946  
-52  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-194  
-7,933  
-38,659  
-583  
Chi phí lãi vay
0  
4,885  
11,051  
14,700  
8,699  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-63  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
397  
4,406  
-18,727  
11,178  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-4,828  
-19,225  
22,894  
10,683  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
114,869  
3,483  
30,743  
19,728  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-16,223  
5,371  
-49,487  
20,193  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
754  
109  
1,792  
-95  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-7,957  
-4,979  
-15,055  
-22,451  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-303  
-4,088  
-2,525  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-382  
-2,422  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
110,588  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-6,146  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,960  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-188  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-643  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
35,476  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,732  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
126,394  
87,013  
-11,138  
-32,308  
34,290  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-296  
-7,565  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-107  
91  
15,045  
61,022  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-51,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
0  
-1,076  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-326  
0  
-78  
-822  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,452  
103  
722  
63  
627  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-38,655  
-132  
14,691  
60,711  
-7,760  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,612  
324  
1,080  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-817  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,600  
43,431  
26,174  
120,695  
182,926  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,625  
-129,737  
-30,170  
-148,990  
-203,451  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,204  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-14,181  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,617  
-85,982  
-2,916  
-29,112  
-34,706  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
74,122  
898  
637  
-709  
-8,177  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,932  
1,033  
396  
1,106  
9,283  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
76,054  
1,932  
1,033  
396  
1,106