Công ty Cổ phần Giám định Vinacomin (VQC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,735  
6,169  
7,834  
15,733  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,520  
6,715  
9,638  
9,065  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,418  
-2,668  
-3,432  
-4,916  
 
Chi phí lãi vay
0  
1  
1  
3  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
737  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,573  
10,217  
14,041  
19,885  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-633  
-398  
1,341  
440  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2  
-9  
-3  
-11  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-474  
-1,001  
-1,703  
-705  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-551  
602  
-647  
101  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,995  
-924  
-2,607  
-5,337  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
69  
62  
66  
97  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,891  
-1,985  
-1,660  
-5,008  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,097  
6,564  
8,827  
9,461  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,836  
-12,414  
-4,931  
-15,773  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
37  
0  
5  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,299  
0  
-4,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,661  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-39,324  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,000  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,340  
1,653  
3,353  
4,898  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,096  
-46,086  
-5,573  
-10,875  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,613  
-1,398  
-2,969  
-6,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,613  
-1,398  
-2,969  
-6,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,613  
-40,920  
285  
-7,414  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,723  
50,643  
50,358  
57,772  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,110  
9,723  
50,643  
50,358