Công ty Cổ phần Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc (VPW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,943  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,860  
21,947  
18,100  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-227  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,002  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
1,094  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,668  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-156  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,222  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,344  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,071  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,094  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,087  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-656  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
116,066  
99,479  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-62,375  
-61,020  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-16,446  
-15,038  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,438  
-1,456  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-776  
-102  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
246  
6,976  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-11,939  
-13,688  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,726  
23,338  
15,150  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,827  
-25,091  
-7,118  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
601  
30  
309  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,006  
305  
269  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,220  
-24,756  
-6,540  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
15,127  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,680  
-6,407  
-6,339  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,577  
-818  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,258  
7,902  
-6,339  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,751  
6,484  
2,271  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,226  
7,743  
5,472  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,475  
14,226  
7,743