Công ty Cổ phần thuốc sát trùng Việt Nam (VPS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
51,191  
95,433  
56,856  
59,613  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,483  
7,353  
6,912  
6,328  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,685  
7,035  
-4,270  
6,391  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
52  
1,135  
180  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,815  
-48,030  
-11,071  
-9,867  
 
Chi phí lãi vay
2,447  
2,550  
2,125  
1,662  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-55  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64,043  
65,420  
50,732  
64,127  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
46,934  
15,929  
-66,527  
15,623  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-31,634  
33,189  
-15,530  
620  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,348  
-23,445  
36,207  
-5,201  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-226  
-791  
543  
947  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,447  
-2,550  
-2,125  
-1,662  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,326  
-14,894  
-12,686  
-14,129  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
50  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,308  
-7,160  
-5,305  
-3,867  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
103,384  
65,700  
-14,691  
56,509  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,394  
-22,460  
-12,025  
-14,741  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
37,318  
356  
196  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
-50,000  
0  
-10,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
40,000  
10,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-4,308  
-17,009  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,175  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,875  
9,169  
8,442  
9,920  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-66,294  
14,027  
2,465  
-31,634  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
95,794  
105,805  
82,066  
67,183  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-89,937  
-95,812  
-71,279  
-56,453  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-39,607  
-52,514  
-31,094  
-28,540  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,750  
-42,520  
-20,307  
-17,810  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,339  
37,206  
-32,534  
7,064  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
86,630  
49,424  
81,957  
74,893  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-7  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
89,962  
86,630  
49,424  
81,957