Công ty cổ phần In và thương mại Vina (VPR: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,424  
29,123  
4,018  
3,527  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,306  
1,931  
1,374  
1,291  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
134  
0  
65  
53  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,580  
-27,628  
-451  
-223  
 
Chi phí lãi vay
195  
186  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,479  
3,612  
5,007  
4,649  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-499  
-2,189  
-1,551  
-290  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,680  
-6,466  
-728  
-1,382  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,016  
11,500  
1,551  
1,109  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
620  
-733  
147  
54  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-15  
-5,000  
10  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-195  
-186  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,061  
-446  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
466  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-32  
-393  
-243  
-253  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,039  
-301  
4,193  
4,353  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,201  
-8,122  
-518  
-1,546  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5  
28,478  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
29,850  
-30,200  
-10,200  
-3,350  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,800  
8,200  
5,550  
2,300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,862  
581  
303  
155  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,715  
-1,063  
-4,865  
-2,441  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,182  
13,913  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,646  
-12,380  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-273  
-6  
-1,600  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
536  
1,259  
-6  
-1,600  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,212  
-104  
-678  
312  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,082  
1,186  
1,864  
1,552  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,294  
1,082  
1,186  
1,864