Công ty Cổ phần bao bì dầu thực vật (VPK: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-39,302  
2,166  
29,337  
25,689  
53,375  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,601  
12,695  
13,263  
12,158  
10,102  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
27  
-1,884  
616  
97  
13  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-9  
-12  
-2  
19  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-238  
-69  
-874  
-1,006  
226  
Chi phí lãi vay
12,821  
3,970  
1,915  
1,394  
1,681  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-9,090  
16,869  
44,244  
38,331  
65,415  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,405  
50,294  
-34,621  
-4,963  
2,784  
Tăng, giảm hàng tồn kho
17,100  
-5,841  
-3,799  
6,717  
-4,798  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,489  
-45,988  
32,905  
-13,705  
11,527  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,319  
-7,034  
-9,474  
0  
645  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,821  
-3,970  
-1,915  
-1,394  
-1,681  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30  
-1,657  
-4,482  
-2,205  
-6,257  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
50  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,868  
-1,954  
-2,906  
-1,858  
-1,789  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,473  
720  
19,952  
20,923  
65,896  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,735  
-112,584  
-82,747  
-51,572  
-24,192  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
24,872  
0  
2,975  
1,439  
474  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12  
69  
820  
582  
529  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,149  
-112,516  
-78,952  
-49,551  
-23,189  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
132,658  
217,548  
185,219  
143,537  
133,183  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-132,126  
-114,067  
-119,269  
-116,650  
-144,331  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-7,987  
-23,948  
-15,966  
-15,967  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
532  
95,494  
42,002  
10,921  
-27,115  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,207  
-16,302  
-16,998  
-17,707  
15,593  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,854  
20,147  
37,126  
54,832  
39,239  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
9  
19  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,061  
3,854  
20,147  
37,126  
54,832