Công ty Cổ phần bao bì dầu thực vật (VPK: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-39,857  
-39,302  
2,166  
29,337  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,740  
17,601  
12,695  
13,263  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-246  
27  
-1,884  
616  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-9  
-12  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
4,887  
-238  
-69  
-874  
 
Chi phí lãi vay
17,058  
12,821  
3,970  
1,915  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
1,713  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-5,707  
-9,090  
16,869  
44,244  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
26,402  
4,405  
50,294  
-34,621  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
24,456  
17,100  
-5,841  
-3,799  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,835  
-2,489  
-45,988  
32,905  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-16,594  
1,319  
-7,034  
-9,474  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-17,058  
-12,821  
-3,970  
-1,915  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-30  
-1,657  
-4,482  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-106  
-1,868  
-1,954  
-2,906  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,442  
-3,473  
720  
19,952  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,326  
-20,735  
-112,584  
-82,747  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
33,521  
24,872  
0  
2,975  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4  
12  
69  
820  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
32,199  
4,149  
-112,516  
-78,952  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
30,975  
132,658  
217,548  
185,219  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-63,820  
-132,126  
-114,067  
-119,269  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-7,987  
-23,948  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,845  
532  
95,494  
42,002  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,087  
1,207  
-16,302  
-16,998  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,061  
3,854  
20,147  
37,126  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
9  
19  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,974  
5,061  
3,854  
20,147