Công ty Cổ phần bao bì dầu thực vật (VPK: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,337  
25,689  
53,375  
52,684  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,263  
12,158  
10,102  
8,829  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
616  
97  
13  
68  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-12  
-2  
19  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-874  
-1,006  
226  
-18  
 
Chi phí lãi vay
1,915  
1,394  
1,681  
3,987  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
44,244  
38,331  
65,415  
65,550  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-34,621  
-4,963  
2,784  
-10,823  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,799  
6,717  
-4,798  
1,049  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
32,905  
-13,705  
11,527  
7,730  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,474  
0  
645  
76  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,915  
-1,394  
-1,681  
-3,987  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,482  
-2,205  
-6,257  
-4,785  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
50  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,906  
-1,858  
-1,789  
-687  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19,952  
20,923  
65,896  
54,123  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-82,747  
-51,572  
-24,192  
-2,229  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,975  
1,439  
474  
195  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
820  
582  
529  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-78,952  
-49,551  
-23,189  
-2,034  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
185,219  
143,537  
133,183  
183,646  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-119,269  
-116,650  
-144,331  
-195,346  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,948  
-15,966  
-15,967  
-11,997  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
42,002  
10,921  
-27,115  
-23,697  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,998  
-17,707  
15,593  
28,392  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,126  
54,832  
39,239  
10,847  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
19  
2  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,147  
37,126  
54,832  
39,239