Công ty Cổ phần Đầu tư Văn Phú - Invest (VPI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
522,769  
29,174  
-3,018  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,779  
2,321  
1,266  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-75,354  
-2,413  
-2,519  
 
 
Chi phí lãi vay
26,597  
19,261  
9,201  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
475,791  
48,344  
4,930  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-510,173  
-566,524  
-143,008  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,755  
-10,225  
-581,231  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-271,094  
329,575  
181,567  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
909  
2,037  
1,718  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-26,597  
-31,251  
-12,666  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-73,295  
-2,337  
-6,158  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,677  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-413,891  
-230,382  
-554,848  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,032  
-8,355  
-4,449  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
526  
630  
530  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-23,200  
-12,752  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,825  
2,552  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-279,406  
-177,051  
-117,694  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
164,071  
309,508  
478,580  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,950  
2,059  
2,519  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-155,265  
116,590  
359,486  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
975,742  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,469,508  
975,643  
682,696  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,412,628  
-774,494  
-508,247  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-244,172  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
788,450  
201,149  
174,449  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
219,294  
87,357  
-20,913  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106,385  
19,028  
39,941  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
325,679  
106,385  
19,028