Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng (VPH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
150,086  
5,978  
22,634  
8,252  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,574  
3,806  
3,656  
0  
3,496  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
19,520  
121  
25,608  
0  
713  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
44  
5  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-218  
-324  
-433  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
41  
137  
1  
0  
 
Chi phí lãi vay
67,903  
9,608  
25,013  
14,733  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
-5,737  
-13,726  
-13,599  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
241,123  
13,695  
62,906  
13,167  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-118,694  
7,457  
2,888  
-2,957  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
338,413  
64,677  
-6,298  
-139,130  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
59,227  
-29,518  
-150,915  
112,413  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,288  
2,494  
4,729  
4,873  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
426  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-131,582  
-5,167  
-28,531  
-14,733  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,100  
-5,219  
-2,020  
-3,123  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-135  
-512  
-487  
-346  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
378,390  
47,907  
-117,727  
-29,836  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,418  
-1,614  
-4,277  
-388  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-460  
218  
379  
433  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,621  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
1,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,176  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,346  
14,227  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
419  
1,768  
9,117  
1,868  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,459  
5,719  
18,270  
292  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-9,672  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
62,568  
65,608  
214,440  
183,168  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-235,699  
-105,387  
-116,903  
-152,233  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-12  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-173,130  
-49,451  
97,538  
30,922  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
202,801  
4,175  
-1,919  
1,378  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,792  
1,618  
3,537  
2,159  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
208,594  
5,792  
1,618  
3,537