Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng (VPH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
109,008  
150,086  
5,978  
22,634  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,232  
3,574  
3,806  
3,656  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
19,520  
121  
25,608  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
44  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
-218  
-324  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-450  
41  
137  
1  
 
Chi phí lãi vay
10,528  
67,903  
9,608  
25,013  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
-5,737  
-13,726  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
123,319  
241,123  
13,695  
62,906  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-321,051  
-118,694  
7,457  
2,888  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
127,795  
338,413  
64,677  
-6,298  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-99,803  
59,227  
-29,518  
-150,915  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
733  
-2,288  
2,494  
4,729  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
426  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-58,196  
-131,582  
-5,167  
-28,531  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,527  
-8,100  
-5,219  
-2,020  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-135  
-512  
-487  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-247,729  
378,390  
47,907  
-117,727  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,498  
-2,418  
-1,614  
-4,277  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
182  
-460  
218  
379  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,176  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5,346  
14,227  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
343  
419  
1,768  
9,117  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,973  
-2,459  
5,719  
18,270  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-9,672  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
321,414  
62,568  
65,608  
214,440  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-193,941  
-235,699  
-105,387  
-116,903  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,019  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
104,454  
-173,130  
-49,451  
97,538  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-147,248  
202,801  
4,175  
-1,919  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
208,594  
5,792  
1,618  
3,537  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
61,346  
208,594  
5,792  
1,618