Công ty Cổ phần Phát triển Điện Lực Việt Nam (VPD: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
480,670  
626,582  
364,989  
115,890  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-6,332  
-15,865  
-9,166  
-8,159  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-30,600  
-24,230  
-14,179  
-11,039  
 
Tiền chi trả lãi vay
-142,108  
-165,953  
-123,363  
-28,439  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-13,549  
-18,408  
-3,502  
-4,721  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,183  
3,751  
14,069  
87  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-86,796  
-114,928  
-67,284  
-13,271  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
202,468  
290,949  
161,563  
50,349  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-85,007  
-89,602  
-301,590  
-515,843  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
252  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-5,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,219  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
2,614  
567  
5,011  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-78,788  
-91,735  
-301,023  
-510,832  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
69,633  
0  
71,114  
147,856  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
404,538  
149,526  
278,133  
364,928  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-581,057  
-289,982  
-203,216  
-104,867  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-46,257  
-37,820  
-1,927  
-3,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-153,143  
-178,276  
144,104  
404,416  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-29,463  
20,938  
4,644  
-56,067  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
81,146  
60,207  
55,440  
109,355  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
123  
2,151  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,683  
81,146  
60,207  
55,440