Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam (VPC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-15,169  
-7,817  
-11,939  
-10,265  
-6,147  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,721  
4,440  
4,230  
3,863  
3,244  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,893  
2,161  
5,724  
1,848  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1  
-3  
583  
-1,035  
-1,004  
Chi phí lãi vay
3,090  
2,923  
2,979  
3,346  
2,925  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-4,466  
1,704  
1,577  
-2,243  
-982  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,303  
12,921  
-14,861  
2,327  
2,513  
Tăng, giảm hàng tồn kho
833  
-1,504  
-60  
0  
-3,446  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,660  
6,964  
-2,601  
803  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
203  
-127  
80  
804  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
5,172  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-567  
-11  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-259  
-7  
0  
-1,011  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,934  
20,020  
-16,080  
967  
-2,121  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-991  
-16,213  
-2,407  
-600  
464  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
65  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-71  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
21,863  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
3  
30  
0  
1,004  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,009  
-16,210  
19,550  
-671  
1,468  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
330  
550  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,341  
-4,213  
-3,371  
-250  
-230  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,011  
-3,663  
-3,371  
-250  
-230  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-86  
147  
99  
46  
-883  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
409  
262  
163  
116  
1,000  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
323  
409  
262  
163  
116