Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam thịnh vượng (VPB: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
39,792,502  
34,490,849  
25,501,896  
18,535,899  
11,436,872  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-15,399,517  
-11,637,208  
-10,039,057  
-7,536,405  
-7,182,728  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
1,511,310  
1,479,101  
850,669  
891,088  
606,685  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
225,811  
396,450  
-271,622  
0  
-180,186  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
-34,896  
460,742  
Thu nhập khác
2,589,855  
1,230,931  
476,319  
620,946  
-7,189  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
2,092,678  
1,098,054  
715,606  
251,519  
0  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-10,616,997  
-8,560,105  
-6,479,434  
-5,065,782  
-3,427,249  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-1,810,679  
-1,501,672  
-795,175  
-505,521  
-502,603  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
18,384,963  
16,996,400  
9,959,202  
7,156,848  
1,204,344  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-52,747,010  
-42,062,127  
-41,234,983  
-33,504,835  
-36,698,855  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
1,068,172  
2,998,424  
570,201  
5,792,760  
-1,747,926  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-2,149,369  
2,689,025  
-8,889,714  
-22,989  
-9,354,176  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-38,593,215  
-37,795,799  
-27,641,819  
-39,866,419  
-28,530,673  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-10,676,250  
-6,784,262  
-4,882,929  
-2,024,786  
-707,090  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-2,396,348  
-3,169,515  
-390,722  
2,616,599  
3,641,010  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
43,048,366  
34,281,509  
24,852,340  
27,526,374  
40,627,653  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
3,755,329  
-1,077,671  
-3,717,377  
3,988,508  
-1,052,902  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
16,167,602  
4,364,520  
8,114,707  
-8,463,820  
13,094,197  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
37,300,059  
9,763,386  
-6,483,098  
21,837,894  
24,481,553  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
-14,946,570  
17,454,078  
23,913,626  
11,530,397  
4,808,789  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
872  
2,509,578  
1,006,598  
257,942  
61,509  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
-141,898  
-30,856  
59,565  
-83,573  
164,482  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
912,972  
1,298,474  
1,958,319  
-1,540,974  
-929,975  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,686,319  
9,215,782  
-6,423,441  
1,178,387  
5,133,142  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-118,535  
-214,416  
-188,473  
-222,114  
-96,945  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
453  
237,074  
47,723  
155,911  
1,895  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
0  
0  
-185,276  
0  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
10,000  
0  
0  
0  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
-52  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-30,000  
0  
0  
-1,222,817  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
157,740  
8,255  
382,702  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
845  
598  
872  
2,344  
8,716  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-117,237  
160,944  
-131,623  
133,567  
-1,309,151  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
336,951  
6,224,386  
0  
2,019,690  
0  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
-2,500,000  
0  
2,876,960  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-146,439  
-146,439  
-146,439  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-2,491,721  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,801,209  
6,077,947  
2,730,521  
2,019,690  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,767,873  
15,454,673  
-3,824,543  
3,331,644  
3,823,991  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,253,799  
8,799,126  
12,623,669  
9,292,025  
5,468,034  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,021,672  
24,253,799  
8,799,126  
12,623,669  
9,292,025