Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (VOS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,779  
-353,806  
-294,796  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
441,126  
384,549  
384,355  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-772  
467  
1,205  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3,333  
18,080  
85,396  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,816  
-48,804  
-5,560  
0  
 
Chi phí lãi vay
58,301  
135,110  
142,284  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
492,285  
135,596  
312,884  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-60,390  
-48,917  
24,293  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
65  
6,382  
55,108  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-270,705  
7,559  
-100,329  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,055  
19,309  
28,495  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,814  
-57,731  
-65,375  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-163  
-994  
-1,680  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2  
7  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-150  
-194  
-716  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
2,158,453  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,754,772  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-152,868  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-83,673  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,141  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
93,411  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-123,809  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
147,182  
61,012  
252,687  
133,602  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,374  
-6,801  
-5,357  
-4,811  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15,591  
30,306  
77  
202,097  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-64,000  
0  
-90,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
34,000  
60,000  
30,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
504  
14,100  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,750  
9,332  
4,257  
847  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,529  
106,938  
-61,023  
198,134  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
47,709  
121,518  
543,540  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-146,936  
-131,002  
-414,969  
-755,877  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6  
-16  
-1,230  
-1,030  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-146,942  
-83,309  
-294,681  
-213,368  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,289  
84,641  
-103,017  
118,368  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
181,544  
97,290  
200,307  
81,723  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-29  
-387  
0  
216  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
174,225  
181,544  
97,290  
200,307