Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (VOS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
51,314  
22,779  
-353,806  
-294,796  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
416,598  
441,126  
384,549  
384,355  
384,575  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-552  
-772  
467  
1,205  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
20,678  
-3,333  
18,080  
85,396  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-58,763  
-25,816  
-48,804  
-5,560  
0  
Chi phí lãi vay
60,590  
58,301  
135,110  
142,284  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
489,864  
492,285  
135,596  
312,884  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-107,389  
-60,390  
-48,917  
24,293  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-49,993  
65  
6,382  
55,108  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-69,537  
-270,705  
7,559  
-100,329  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
14,817  
5,055  
19,309  
28,495  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-965  
-18,814  
-57,731  
-65,375  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-163  
-994  
-1,680  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2  
7  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-165  
-150  
-194  
-716  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
2,158,453  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-1,754,772  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-152,868  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-83,673  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-3,141  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
93,411  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-123,809  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
276,632  
147,182  
61,012  
252,687  
133,602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,240  
-1,374  
-6,801  
-5,357  
-4,811  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
48,142  
15,591  
30,306  
77  
202,097  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-349,145  
-64,000  
0  
-90,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
258,675  
34,000  
60,000  
30,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,835  
504  
14,100  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,201  
7,750  
9,332  
4,257  
847  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,532  
-7,529  
106,938  
-61,023  
198,134  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
47,709  
121,518  
543,540  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-246,075  
-146,936  
-131,002  
-414,969  
-755,877  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2  
-6  
-16  
-1,230  
-1,030  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-246,077  
-146,942  
-83,309  
-294,681  
-213,368  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,978  
-7,289  
84,641  
-103,017  
118,368  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
174,225  
181,544  
97,290  
200,307  
81,723  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-177  
-29  
-387  
0  
216  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
171,070  
174,225  
181,544  
97,290  
200,307