Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (VOS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-353,806  
-294,796  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
384,549  
384,355  
0  
393,684  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
467  
1,205  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18,080  
85,396  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-48,804  
-5,560  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
135,110  
142,284  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
135,596  
312,884  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-48,917  
24,293  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,382  
55,108  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,559  
-100,329  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
19,309  
28,495  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-57,731  
-65,375  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-994  
-1,680  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2  
7  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-194  
-716  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
2,158,453  
2,444,139  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,754,772  
-1,937,397  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-152,868  
-178,074  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-83,673  
-122,942  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-3,141  
-1,397  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
93,411  
88,071  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-123,809  
-123,962  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,012  
252,687  
133,602  
168,438  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,801  
-5,357  
-4,811  
-284,112  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
30,306  
77  
202,097  
211,324  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-90,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
60,000  
30,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,100  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,332  
4,257  
847  
473  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
106,938  
-61,023  
198,134  
-72,315  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
9,097  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,709  
121,518  
543,540  
984,930  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-131,002  
-414,969  
-755,877  
-1,028,611  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16  
-1,230  
-1,030  
-557  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-83,309  
-294,681  
-213,368  
-35,141  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
84,641  
-103,017  
118,368  
60,982  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
97,290  
200,307  
81,723  
20,567  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-387  
0  
216  
175  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
181,544  
97,290  
200,307  
81,723