Tổng Công ty Công nghiệp dầu thực vật Việt Nam – CTCP (VOC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
283,072  
299,872  
361,415  
330,196  
543,044  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,403  
39,931  
60,171  
58,745  
54,472  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,797  
95  
-6,283  
6,603  
3,599  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
257  
-18  
132  
959  
1,138  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-338,113  
-316,422  
-318,102  
-263,073  
-527,068  
Chi phí lãi vay
29,937  
37,837  
41,555  
32,436  
50,611  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
1,713  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,472  
61,295  
138,888  
165,865  
125,796  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-354,124  
-100,441  
33,794  
28,358  
95,283  
Tăng, giảm hàng tồn kho
215,692  
27,930  
203,238  
19,860  
-174,604  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-147,459  
-38,191  
-268,596  
-119,130  
-92,928  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17,798  
8,133  
-7,727  
1,698  
2,816  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-29,781  
-37,856  
-41,989  
-32,424  
-50,868  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-54  
-14,162  
-25,351  
-12,693  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
267  
535  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,039  
-12,462  
-11,148  
-9,676  
-29,154  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-334,038  
-91,647  
32,297  
29,467  
-135,816  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,134  
-21,145  
-32,051  
-23,456  
-20,819  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15,663  
24,637  
21  
0  
296  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-152,758  
-209,150  
-330,006  
-465,547  
-75,796  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
270,041  
67,200  
436,000  
286,343  
35,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,000  
-7,200  
15,218  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
181,600  
-139,051  
0  
178,311  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
210,878  
98,591  
250,777  
145,524  
142,850  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
332,690  
134,533  
200,907  
-57,137  
259,843  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
953,401  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-953,172  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,276,573  
2,678,928  
4,096,126  
4,033,851  
6,331,051  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,254,967  
-2,590,463  
-4,387,118  
-4,392,602  
-6,416,326  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-158,340  
-121,800  
-11,310  
-54,255  
-18,191  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-136,734  
-33,335  
-302,301  
-413,006  
-103,236  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-138,082  
9,551  
-69,098  
-440,676  
20,790  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
153,061  
143,580  
212,672  
653,385  
632,281  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
-70  
6  
-38  
314  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,982  
153,061  
143,580  
212,672  
653,385