Tổng Công ty Công nghiệp dầu thực vật Việt Nam – CTCP (VOC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
361,415  
330,196  
543,044  
48,469  
18,323  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
60,171  
58,745  
54,472  
25,077  
25,445  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,283  
6,603  
3,599  
0  
174  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
132  
959  
1,138  
-30  
-4,847  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-318,102  
-263,073  
-527,068  
-98,301  
-111,022  
Chi phí lãi vay
41,555  
32,436  
50,611  
53,675  
46,558  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
138,888  
165,865  
125,796  
28,891  
-25,368  
Tăng, giảm các khoản phải thu
33,794  
28,358  
95,283  
-58,330  
-45,714  
Tăng, giảm hàng tồn kho
203,238  
19,860  
-174,604  
27,598  
-21,031  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-268,596  
-119,130  
-92,928  
24,503  
16,210  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,727  
1,698  
2,816  
716  
5,694  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-41,989  
-32,424  
-50,868  
-53,589  
-46,702  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,162  
-25,351  
-12,693  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
267  
535  
1,292  
206  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,148  
-9,676  
-29,154  
-7,121  
-3,803  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,297  
29,467  
-135,816  
-36,040  
-120,508  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32,051  
-23,456  
-20,819  
-267  
-1,518  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21  
0  
296  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-330,006  
-465,547  
-75,796  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
436,000  
286,343  
35,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15,218  
0  
0  
-151,200  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-139,051  
0  
178,311  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
250,777  
145,524  
142,850  
72,893  
43,837  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
200,907  
-57,137  
259,843  
-78,574  
42,319  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
953,401  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-953,172  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,096,126  
4,033,851  
6,331,051  
2,814,167  
2,760,696  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,387,118  
-4,392,602  
-6,416,326  
-2,660,737  
-2,708,397  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,310  
-54,255  
-18,191  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-302,301  
-413,006  
-103,236  
153,430  
52,300  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-69,098  
-440,676  
20,790  
38,816  
-25,890  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
212,672  
653,385  
632,281  
103,306  
129,206  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
-38  
314  
-56  
-10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
143,580  
212,672  
653,385  
142,066  
103,306