Công ty cổ phần Thuốc Thú y Trung Ương I (VNY: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2014 2013 2012 2011 2010
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
50,460  
25,135  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,362  
22,170  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,438  
-13,704  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,783  
-2,014  
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,477  
31,586  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
31,697  
-71,733  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,014  
-22,116  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,552  
136,566  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
13,122  
-2,533  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,028  
-14,565  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,194  
2,144  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,920  
-15,366  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
207,366  
151,225  
90,019  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-73,708  
-117,991  
-61,294  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-20,743  
-16,086  
-10,926  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-9,204  
-7,326  
-5,415  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-584  
-902  
-807  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
46,757  
18,135  
4,031  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-59,320  
-35,933  
-29,296  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,079  
43,982  
90,564  
-8,878  
-13,688  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,986  
-67,685  
-4,244  
-13,194  
-21,630  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
911  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-1,718  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
859  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,054  
2,014  
51  
90  
17  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,022  
-65,671  
-5,051  
-13,104  
-21,613  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
71,438  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-160  
-17,082  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,790  
0  
92,270  
131,209  
101,402  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,790  
0  
-160,180  
-99,758  
-60,182  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-1,661  
-6,600  
-6,600  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-160  
54,356  
-69,572  
24,851  
34,620  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
58,898  
32,667  
15,941  
2,869  
-681  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
119,994  
87,327  
3,352  
483  
1,164  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
178,892  
119,994  
19,293  
3,352  
483