Công ty cổ phần Thuốc Thú y Trung Ương I (VNY: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-41,040  
-29,765  
 
50,460  
25,135  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,179  
6,939  
 
26,362  
22,170  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,556  
0  
 
4,438  
-13,704  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-72  
25  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,541  
-498  
 
-14,783  
-2,014  
Chi phí lãi vay
21,658  
9,209  
 
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
5,073  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-8,261  
-9,017  
 
66,477  
31,586  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,774  
-3,345  
 
31,697  
-71,733  
Tăng, giảm hàng tồn kho
16,427  
30,877  
 
-28,014  
-22,116  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,379  
-28,550  
 
4,552  
136,566  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-553  
5,496  
 
13,122  
-2,533  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,677  
-4,454  
 
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,067  
-1,135  
 
-27,028  
-14,565  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
29,317  
49,706  
 
5,194  
2,144  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-58,157  
0  
 
-5,920  
-15,366  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
632  
39,578  
 
60,079  
43,982  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-703  
-348  
 
-15,986  
-67,685  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,300  
0  
 
911  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,000  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
241  
36  
 
14,054  
2,014  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,839  
4,688  
 
-1,022  
-65,671  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
71,438  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
-160  
-17,082  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
124,543  
124,455  
 
4,790  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-127,707  
-163,192  
 
-4,790  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-5,644  
 
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,164  
-44,381  
 
-160  
54,356  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,307  
-115  
 
58,898  
32,667  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,523  
8,663  
 
119,994  
87,327  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
72  
-25  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,903  
8,523  
 
178,892  
119,994