Công ty Cổ phần Quảng cáo và Hội chợ thương mại (VNX: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,589  
4,474  
4,684  
3,652  
3,011  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
719  
767  
940  
948  
955  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-372  
-56  
-53  
-559  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-713  
0  
135  
-538  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,223  
5,185  
5,706  
3,504  
3,965  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,383  
217  
13  
4,155  
-1,956  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,858  
-1,145  
1,485  
-842  
-390  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-142  
-488  
-5,624  
981  
405  
Tăng, giảm chi phí trả trước
21  
126  
-134  
57  
145  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-991  
-823  
-733  
-518  
-1,161  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,398  
886  
0  
3  
143  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-615  
-674  
-1,398  
-1,344  
-1,719  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-347  
3,284  
-685  
5,996  
-568  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-118  
0  
-133  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
215  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,500  
-2,500  
-6,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,500  
2,000  
50  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
546  
739  
914  
538  
849  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
761  
239  
-5,153  
538  
716  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-43  
-572  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,205  
-2,205  
-1,680  
-735  
-1,995  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,205  
-2,205  
-1,680  
-778  
-2,567  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,790  
1,318  
-7,518  
5,756  
-2,420  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,952  
5,577  
13,042  
6,728  
8,595  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
372  
56  
53  
559  
553  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,533  
6,952  
5,577  
13,042  
6,728