Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương (VNT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,075  
36,645  
38,819  
35,735  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,185  
7,876  
6,182  
4,619  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
403  
530  
-144  
-195  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
604  
149  
120  
400  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,813  
-3,512  
-7,250  
-8,068  
 
Chi phí lãi vay
9,938  
3,431  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
44,391  
45,119  
37,727  
32,490  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-33,272  
-139,027  
-25,242  
29,482  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,946  
-18,196  
-5,562  
-23,919  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
223  
205  
-56  
-668  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,865  
-3,431  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,316  
-8,573  
-9,992  
-8,135  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
600  
1,537  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,256  
-4,552  
-3,023  
-5,984  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
851  
-128,453  
-5,549  
24,803  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,320  
-18,448  
-17,243  
-3,858  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
109  
0  
53  
3  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-4,368  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
10,410  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
890  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,522  
3,512  
7,198  
7,307  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-82,688  
-14,936  
-9,993  
10,384  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
586  
4,050  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
416,266  
149,700  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-297,379  
-62,345  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,042  
-15,048  
-15,238  
-10,075  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
102,431  
76,358  
-15,238  
-10,075  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,594  
-67,031  
-30,780  
25,112  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,045  
80,039  
110,643  
85,438  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
37  
177  
93  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,627  
13,045  
80,039  
110,643