Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương (VNT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,645  
38,819  
35,735  
34,209  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,876  
6,182  
4,619  
3,906  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
530  
-144  
-195  
982  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
149  
120  
400  
-141  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,512  
-7,250  
-8,068  
-16,223  
 
Chi phí lãi vay
3,431  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
45,119  
37,727  
32,490  
22,733  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-139,027  
-25,242  
29,482  
-2,512  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,196  
-5,562  
-23,919  
1,998  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
205  
-56  
-668  
177  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,431  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,573  
-9,992  
-8,135  
-7,326  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
600  
1,537  
420  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,552  
-3,023  
-5,984  
-8,079  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-128,453  
-5,549  
24,803  
7,411  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,448  
-17,243  
-3,858  
-8,271  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
53  
3  
536  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-4,368  
-25,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
10,410  
37,446  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
890  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,512  
7,198  
7,307  
10,827  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,936  
-9,993  
10,384  
15,037  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
4,050  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
149,700  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-62,345  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,048  
-15,238  
-10,075  
-18,552  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
76,358  
-15,238  
-10,075  
-18,552  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-67,031  
-30,780  
25,112  
3,896  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
80,039  
110,643  
85,438  
81,543  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
37  
177  
93  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,045  
80,039  
110,643  
85,438