Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương (VNT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,533  
27,075  
36,645  
38,819  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,305  
8,185  
7,876  
6,182  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
978  
403  
530  
-144  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
100  
604  
149  
120  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-67,892  
-1,813  
-3,512  
-7,250  
 
Chi phí lãi vay
22,912  
9,938  
3,431  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-63  
44,391  
45,119  
37,727  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
58,092  
-33,272  
-139,027  
-25,242  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,382  
8,946  
-18,196  
-5,562  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
498  
223  
205  
-56  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-21,831  
-8,865  
-3,431  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,025  
-5,316  
-8,573  
-9,992  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
600  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,859  
-5,256  
-4,552  
-3,023  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,430  
851  
-128,453  
-5,549  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-602  
-4,320  
-18,448  
-17,243  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
109  
0  
53  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-198,274  
-80,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,542  
1,522  
3,512  
7,198  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-195,335  
-82,688  
-14,936  
-9,993  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
586  
4,050  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
619,931  
416,266  
149,700  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-445,398  
-297,379  
-62,345  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,548  
-17,042  
-15,048  
-15,238  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
165,985  
102,431  
76,358  
-15,238  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,919  
20,594  
-67,031  
-30,780  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,627  
13,045  
80,039  
110,643  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-32  
-12  
37  
177  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,675  
33,627  
13,045  
80,039