Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam (VNS: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
396,798  
428,045  
408,513  
302,047  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
515,835  
456,446  
390,177  
319,472  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,923  
45  
-1,384  
-137  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-163,312  
-151,611  
-94,767  
-44,104  
 
Chi phí lãi vay
81,264  
70,995  
64,526  
65,959  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
832,508  
803,921  
767,065  
643,237  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,287  
-14,586  
89,674  
9,756  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,425  
-1,639  
-268  
-875  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,558  
1,711  
18,415  
13,992  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
16,383  
-35,362  
-56,892  
-861  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-80,582  
-70,362  
-64,074  
-64,324  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-87,489  
-100,019  
-88,216  
-76,117  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,575  
21,197  
22,909  
16,794  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-57,782  
-55,415  
-42,230  
-29,080  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
593,343  
549,446  
646,382  
512,522  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,073,698  
-789,782  
-786,668  
-395,518  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
229,313  
174,304  
112,318  
56,874  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,500  
900  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,292  
9,404  
7,697  
869  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-836,093  
-606,074  
-665,153  
-336,875  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
135,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
700,537  
519,894  
542,147  
323,959  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-372,416  
-305,283  
-259,191  
-406,038  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-52,944  
-54,722  
-41,449  
-18,341  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-134,998  
-124,174  
-143,205  
-29,972  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
140,179  
35,715  
98,301  
4,609  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-102,571  
-20,913  
79,530  
180,257  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
267,171  
288,084  
208,554  
28,298  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
164,600  
267,171  
288,084  
208,554