Công ty Cổ phần nhựa Việt Nam (VNP: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
77,385  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
10,960  
0  
0  
14,975  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
24,690  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
9,900  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-132,920  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
10,995  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
1,010  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-14,891  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
4,906  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
14,147  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-244  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-6,119  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-17,063  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-531  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
223,729  
0  
330,796  
463,290  
890,669  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-261,340  
0  
-207,939  
-425,273  
-808,823  
Tiền chi trả cho người lao động
-10,256  
0  
-12,310  
-19,058  
-28,252  
Tiền chi trả lãi vay
-4,411  
0  
-10,266  
-16,461  
-22,567  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-172  
0  
-240  
-578  
-643  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,537  
0  
2,518  
10,183  
19,559  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,315  
0  
-22,290  
-53,300  
-50,859  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-68,227  
-18,785  
80,271  
-41,198  
-916  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-214  
-7,772  
-1,154  
-8,867  
-1,949  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
62,900  
0  
720  
995  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-74,553  
-2,900  
-3,825  
-17,600  
-52,070  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
57,437  
3,150  
0  
21,099  
27,622  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
38,471  
0  
0  
37,082  
980  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
38,012  
27,582  
24,633  
13,758  
26,205  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
59,153  
82,960  
19,654  
46,192  
1,782  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
89,732  
131,739  
158,117  
332,842  
473,983  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-102,198  
-152,045  
-254,223  
-348,245  
-492,693  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,503  
-12  
-1,474  
-338  
-1,809  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,970  
-20,318  
-97,580  
-15,741  
-20,518  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-42,044  
43,857  
2,345  
-10,747  
-19,653  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,304  
10,424  
8,070  
18,824  
38,497  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
126  
23  
9  
-7  
-19  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,387  
54,304  
10,424  
8,070  
18,824