Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại VNN (VNN: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-2,470  
-9,819  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28  
1,896  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
952  
2,245  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
1,470  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
323  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
2,844  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,167  
-1,364  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,016  
609  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-518  
-251  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
44  
73  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
1,454  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
376  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-6  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
5,891  
5,726  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-4,470  
-7,343  
-2,013  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-936  
-1,111  
-1,422  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-29  
-13  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1,177  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
11,311  
245  
10,142  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-12,808  
-4,630  
-6,310  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,657  
893  
-1,011  
-7,141  
-793  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-140  
-8,540  
-76  
-1,833  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,150  
9,685  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
0  
0  
-2,428  
-154,368  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
12,600  
0  
0  
3,452  
154,368  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-7,000  
-35,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
100  
10,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
2  
88  
2,310  
4,069  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,600  
1,112  
4,233  
-31,743  
2,236  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
1,702  
13,470  
4,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-4,531  
-10,870  
-4,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-46  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-15  
-8  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-15  
-2,837  
2,600  
-46  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,056  
1,990  
385  
-36,284  
1,397  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,989  
1,999  
1,614  
37,898  
36,501  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,933  
3,989  
1,999  
1,614  
37,898