Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,228,945  
11,237,627  
9,367,141  
7,613,369  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,299,870  
1,190,837  
1,097,076  
1,032,730  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
24,621  
18,362  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,212  
24,852  
9,746  
3,787  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,716  
-1,319  
3,972  
-8,405  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
11,626  
23,314  
12,205  
12,302  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-67,134  
-16,479  
5,137  
-41,525  
 
Chi phí lãi vay
29,439  
46,499  
31,277  
39,582  
 
Thu lãi và cổ tức
-770,128  
-660,178  
-558,439  
-498,729  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,770,169  
11,863,515  
9,968,115  
8,153,110  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,599,146  
-183,074  
165,562  
-130,430  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
318,470  
-1,036,885  
-498,539  
-545,318  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
958,730  
330,395  
484,340  
-40,781  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,000  
84,053  
-35,874  
5,506  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
11,421  
124,142  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-65,131  
-34,204  
-27,330  
-34,742  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,933,510  
-1,771,243  
-1,805,611  
-1,521,907  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
46,119  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-837,987  
-874,197  
-715,652  
-603,234  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,601,595  
8,389,781  
7,659,151  
5,328,324  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,672,989  
-1,141,613  
-1,067,841  
-858,946  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
120,711  
50,327  
44,001  
53,894  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-218,249  
-1,450,340  
-1,499,442  
-3,650,517  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
301,872  
0  
1,977  
5,296  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-86,830  
-8,100  
-80,162  
-2,760  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
29,535  
1,800  
13,902  
19,748  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
754,960  
602,139  
460,884  
560,566  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,770,989  
-1,945,787  
-2,126,681  
-3,872,717  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
354,965  
107,476  
70,422  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-282,401  
-69,322  
0  
-320  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,777,050  
4,071,885  
3,973,222  
1,490,975  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,224,187  
-4,260,046  
-3,782,740  
-233,883  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,805,808  
-7,238,478  
-6,002,262  
-4,000,514  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,535,345  
-7,140,996  
-5,704,303  
-2,673,321  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
295,260  
-697,002  
-171,833  
-1,217,715  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
655,423  
1,358,683  
1,527,875  
2,745,645  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
12,653  
-6,258  
2,640  
-55  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
963,336  
655,423  
1,358,683  
1,527,875