Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,237,627  
9,367,141  
7,613,369  
8,010,257  
6,929,668  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,190,837  
1,097,076  
1,032,730  
786,433  
535,452  
Phân bổ lợi thế thương mại
18,362  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
24,852  
9,746  
3,787  
33,286  
-75,029  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,319  
3,972  
-8,405  
13,065  
23,750  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
23,314  
12,205  
12,302  
10,670  
20,674  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,479  
5,137  
-41,525  
-34,454  
12,177  
Chi phí lãi vay
46,499  
31,277  
39,582  
104  
3,115  
Thu lãi và cổ tức
-660,178  
-558,439  
-498,729  
-417,488  
-362,908  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,863,515  
9,968,115  
8,153,110  
8,401,872  
7,086,899  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-183,074  
165,562  
-130,430  
-38,409  
-177,764  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,036,885  
-498,539  
-545,318  
258,940  
-273,492  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
330,395  
484,340  
-40,781  
-272,225  
268,728  
Tăng, giảm chi phí trả trước
84,053  
-35,874  
5,506  
-27,642  
-18,320  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
11,421  
124,142  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-34,204  
-27,330  
-34,742  
-104  
-3,115  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,771,243  
-1,805,611  
-1,521,907  
-1,399,982  
-1,073,342  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
46,119  
20,985  
3,704  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-874,197  
-715,652  
-603,234  
-691,692  
-518,731  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,389,781  
7,659,151  
5,328,324  
6,251,743  
5,294,568  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,141,613  
-1,067,841  
-858,946  
-1,491,459  
-3,133,999  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50,327  
44,001  
53,894  
20,991  
16,830  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,450,340  
-1,499,442  
-3,650,517  
-623,100  
-2,566,900  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,977  
5,296  
384,532  
338,114  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-8,100  
-80,162  
-2,760  
-193,400  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,800  
13,902  
19,748  
4,927  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
602,139  
460,884  
560,566  
307,719  
372,293  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,945,787  
-2,126,681  
-3,872,717  
-1,589,789  
-4,973,661  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
354,965  
107,476  
70,422  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-69,322  
0  
-320  
-525  
-1,982  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,071,885  
3,973,222  
1,490,975  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,260,046  
-3,782,740  
-233,883  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,238,478  
-6,002,262  
-4,000,514  
-3,167,235  
-2,222,994  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,140,996  
-5,704,303  
-2,673,321  
-3,167,760  
-2,224,976  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-697,002  
-171,833  
-1,217,715  
1,494,194  
-1,904,070  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,358,683  
1,527,875  
2,745,645  
1,252,120  
3,156,515  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-6,258  
2,640  
-55  
-668  
-326  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
655,423  
1,358,683  
1,527,875  
2,745,645  
1,252,120