Công ty Cổ phần LOGISTICS VINALINK (VNL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,323  
61,925  
30,962  
29,787  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,172  
3,145  
3,168  
3,080  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
321  
0  
109  
517  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,219  
-392  
-1,262  
-1,378  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,033  
-45,391  
-15,679  
-15,056  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,564  
19,287  
17,298  
16,951  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,066  
-7,980  
-22,493  
-1,122  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,277  
62,162  
10,662  
8,602  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
237  
114  
696  
88  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,774  
-4,538  
-3,248  
-5,901  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
294  
154  
191  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,590  
-4,781  
-4,104  
-4,486  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,352  
64,558  
-1,035  
14,323  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,342  
-852  
-1,611  
-172  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
186  
395  
450  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,000  
-900  
0  
-620  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,000  
0  
620  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,000  
0  
-8,012  
-4,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,221  
43,560  
0  
2,404  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,472  
9,366  
11,087  
18,416  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,538  
51,570  
2,534  
15,528  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,354  
-18,000  
-13,146  
-13,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,354  
-18,000  
-13,146  
-13,500  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,168  
98,128  
-11,647  
16,351  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
140,920  
42,537  
52,804  
35,164  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
578  
256  
1,380  
1,289  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
133,330  
140,920  
42,537  
52,804