Công ty Cổ phần Đầu tư bất động sản Việt Nam (VNI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-17,953  
-6,266  
-12,638  
-8,870  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,505  
1,492  
1,498  
1,510  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,905  
174  
363  
113  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-467  
-508  
-464  
-472  
0  
Chi phí lãi vay
3,164  
4,143  
4,135  
5,638  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-10,845  
-965  
-7,106  
-2,080  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
165  
-1,213  
1,326  
12,008  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,416  
-26,873  
-2,329  
-9,317  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,687  
27,585  
6,331  
11,364  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-29  
579  
400  
-726  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-949  
-5,996  
-9,618  
-11,644  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,322  
2,712  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-2,615  
-2,080  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
28,078  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-28,291  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-6,057  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-8,088  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
21,358  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-13,262  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,445  
-6,883  
-12,290  
235  
-6,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-107  
-170  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-10,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
10,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
320  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
434  
85  
49  
9  
43  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
434  
85  
49  
222  
-128  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
160  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,187  
7,981  
17,420  
12,598  
71,762  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,008  
-1,079  
-5,484  
-12,977  
-65,838  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,821  
6,902  
11,936  
-218  
5,924  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
58  
104  
-304  
239  
-467  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
199  
95  
399  
160  
627  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
257  
199  
95  
399  
160