Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật (VNH: OTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-23,857  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,011  
386  
882  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,192  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,228  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
15  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-20,251  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,819  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
17,401  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,284  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,987  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
74  
40,748  
73,240  
97,232  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-2,168  
-77,436  
-21,189  
-77,031  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-481  
-454  
-2,133  
-15,363  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-2,157  
-2,280  
-4,338  
-8,836  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,039  
40,641  
12,994  
20,650  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,183  
-16,820  
-2,496  
-18,099  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,265  
124  
-15,601  
56,077  
-1,447  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
0  
-1,098  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,040  
0  
1,236  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-41,576  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
24,000  
13,394  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
88  
0  
16  
25  
27  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
21,127  
0  
25,252  
-28,158  
-1,071  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
42,719  
193,755  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-30,401  
-570  
-10,141  
-70,278  
-191,372  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-30,401  
-570  
-10,141  
-27,559  
2,383  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9  
-446  
-490  
360  
-135  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44  
488  
978  
691  
834  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
-72  
-8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35  
44  
488  
978  
691