Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công (VNG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
90,320  
58,850  
9,795  
3,065  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,672  
61,463  
10,849  
4,684  
4,475  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,965  
-28,060  
-663  
881  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-198  
18  
-1  
-8  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-34,612  
7,372  
-15,219  
-21,207  
0  
Chi phí lãi vay
42,371  
42,086  
11,374  
5,089  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
178,518  
141,729  
16,135  
-7,497  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-53,598  
74,915  
11,821  
-33,685  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
980  
1,911  
21,806  
-21,022  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
51,748  
-28,457  
-19,758  
39,414  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,937  
6  
-3,623  
-15,574  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
12,915  
32,265  
0  
16,380  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-41,949  
-41,765  
-11,712  
-4,680  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,940  
-16,803  
-690  
-1,022  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,537  
-864  
-264  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
60,972  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-53,276  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-12,582  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-4,137  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1,184  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
18,282  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-12,452  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
106,074  
162,938  
13,716  
-27,687  
-4,376  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-279,220  
-90,739  
-13,393  
-35,260  
-122  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,503  
27,367  
2,722  
425  
5  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-104,586  
-430,975  
-14,800  
-36,700  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
113,857  
212,355  
22,950  
23,650  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,837  
-617,485  
0  
-11,248  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
108,289  
14,115  
12,817  
141  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
34,253  
6,711  
980  
4,422  
4,135  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-230,032  
-784,477  
12,574  
-41,894  
4,159  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
39,691  
682,690  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
518,538  
341,978  
104,475  
128,502  
46,200  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-373,474  
-360,648  
-130,597  
-55,567  
-42,112  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-37,686  
0  
0  
0  
-4  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
147,069  
664,020  
-26,123  
72,935  
4,084  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,111  
42,481  
166  
3,353  
3,866  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,806  
8,342  
8,175  
4,813  
942  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
198  
-18  
1  
9  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,115  
50,806  
8,342  
8,175  
4,813