Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công (VNG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,622  
3,065  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,400  
4,684  
0  
4,175  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-63  
881  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-8  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,484  
-21,207  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
10,390  
5,089  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,865  
-7,497  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,558  
-33,685  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
21,975  
-21,022  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,808  
39,414  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,326  
-15,574  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
16,380  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,347  
-4,680  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-253  
-1,022  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
217  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-264  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
60,972  
62,742  
69,992  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-53,276  
-29,837  
-22,213  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-12,582  
-11,185  
-10,820  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,137  
-6,226  
-9,868  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,184  
-1,671  
-2,010  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
18,282  
33,250  
20,623  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-12,452  
-45,144  
-44,458  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,885  
-27,687  
-4,376  
1,929  
1,246  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,371  
-35,260  
-122  
-961  
-1,036  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,579  
425  
5  
0  
95  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-16,650  
-36,700  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
22,950  
23,650  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,585  
-11,248  
0  
0  
-295  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
20,700  
12,817  
141  
6,375  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,931  
4,422  
4,135  
4,481  
4,105  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,445  
-41,894  
4,159  
9,895  
2,870  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
265  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
110,412  
128,502  
46,200  
29,847  
20,842  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-134,685  
-55,567  
-42,112  
-41,716  
-23,810  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-4  
-551  
-541  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-24,273  
72,935  
4,084  
-12,420  
-3,245  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
166  
3,353  
3,866  
-596  
871  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,175  
4,813  
942  
1,532  
661  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
9  
4  
6  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,341  
8,175  
4,813  
942  
1,532