Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công (VNG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,795  
3,065  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,849  
4,684  
0  
4,175  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-663  
881  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
-8  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,219  
-21,207  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
11,374  
5,089  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,135  
-7,497  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
11,821  
-33,685  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
21,806  
-21,022  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,758  
39,414  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,623  
-15,574  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
16,380  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,712  
-4,680  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-690  
-1,022  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-264  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
60,972  
62,742  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-53,276  
-29,837  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-12,582  
-11,185  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,137  
-6,226  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,184  
-1,671  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
18,282  
33,250  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-12,452  
-45,144  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,716  
-27,687  
-4,376  
1,929  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,393  
-35,260  
-122  
-961  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,722  
425  
5  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,800  
-36,700  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
22,950  
23,650  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-11,248  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,115  
12,817  
141  
6,375  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
980  
4,422  
4,135  
4,481  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,574  
-41,894  
4,159  
9,895  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
104,475  
128,502  
46,200  
29,847  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-130,597  
-55,567  
-42,112  
-41,716  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-4  
-551  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,123  
72,935  
4,084  
-12,420  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
166  
3,353  
3,866  
-596  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,175  
4,813  
942  
1,532  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
9  
4  
6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,342  
8,175  
4,813  
942