Công ty Cổ phần VNINAFREIGHT (VNF: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
50,378  
54,424  
40,989  
9,826  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,318  
1,198  
1,718  
1,823  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,451  
-722  
1,436  
3,993  
921  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
332  
71  
2,812  
-83  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,441  
-20,255  
-18,646  
-15,174  
 
Chi phí lãi vay
2,428  
1,549  
972  
1,223  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30,467  
36,265  
29,282  
1,609  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,651  
-77,703  
7,734  
-40,088  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-96,935  
96,702  
-300  
50,414  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
532  
478  
825  
620  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,428  
-1,584  
-922  
-937  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,120  
-7,487  
-4,286  
-5,983  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
100,922  
33,741  
19,100  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,333  
-94,619  
-40,505  
-26,958  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-56,166  
52,973  
25,570  
-2,222  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,369  
-2,712  
-444  
-957  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
38  
0  
90  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-82,092  
-45,062  
-5,066  
-4,157  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
80,857  
6,444  
86  
4,522  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-300  
-3,075  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,770  
12,109  
3,708  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,510  
18,641  
12,223  
10,699  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,715  
-10,581  
10,298  
7,032  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
300  
3,624  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
282,123  
75,378  
25,232  
61,237  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-234,740  
-70,127  
-35,844  
-50,624  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,688  
-17,570  
-2,989  
-5,568  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,695  
-12,320  
-13,301  
8,669  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,755  
30,072  
22,566  
13,478  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
122,297  
99,343  
76,416  
62,017  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
242  
232  
360  
921  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
107,783  
129,647  
99,343  
76,416