Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam (VNE: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,444  
128,952  
122,272  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,011  
11,546  
11,440  
11,825  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,024  
-15,932  
16,531  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-10  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,080  
-28,977  
-17,253  
0  
0  
Chi phí lãi vay
27,553  
30,494  
54,514  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,904  
126,073  
187,504  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-185,688  
-98,085  
-8,707  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,320  
16,890  
25,378  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
195,883  
-9,572  
43,365  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
538  
43  
2,975  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
36,884  
-47,007  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-23,439  
-31,196  
-63,548  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,910  
-26,075  
-7,636  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
87,911  
616  
20,052  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-114,041  
-8,017  
-22,629  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
739,814  
827,266  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-469,979  
-494,654  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-60,574  
-62,544  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-119,750  
-102,465  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,566  
-15,899  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
39,788  
56,987  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-89,417  
-70,747  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,362  
-76,330  
176,754  
37,316  
137,943  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,931  
-108,581  
-32,858  
-10,959  
-24,297  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,505  
666  
7,010  
53,058  
469  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-44,369  
-210,300  
-476  
-13,948  
-1,547  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
192,182  
118,421  
5,685  
7,868  
721  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-27  
0  
0  
-1,205  
-81  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
92,455  
32,390  
164,213  
5,578  
10,155  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,448  
2,664  
4,384  
1,381  
7,144  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
229,262  
-164,740  
147,959  
41,772  
-7,437  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
124,243  
0  
0  
2,186  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-303  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
637,071  
513,385  
934,988  
424,364  
618,019  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-913,154  
-524,550  
-1,101,181  
-430,314  
-771,383  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,341  
-3,901  
-15,376  
-2,389  
-2,094  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-284,424  
108,875  
-181,569  
-8,339  
-153,272  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,800  
-132,195  
143,144  
70,749  
-22,765  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
109,512  
241,697  
98,553  
27,804  
50,569  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
10  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
81,713  
109,512  
241,697  
98,553  
27,804