Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam (VNE: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,205  
128,952  
122,272  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,897  
11,546  
11,440  
11,825  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-20,672  
-15,932  
16,531  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
8  
-10  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,477  
-28,977  
-17,253  
0  
 
Chi phí lãi vay
23,310  
30,494  
54,514  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,271  
126,073  
187,504  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
49,394  
-98,085  
-8,707  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,211  
16,890  
25,378  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-29,686  
-9,572  
43,365  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,627  
43  
2,975  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
36,884  
-47,007  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-23,348  
-31,196  
-63,548  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,941  
-26,075  
-7,636  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
616  
20,052  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,261  
-8,017  
-22,629  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
739,814  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-469,979  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-60,574  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-119,750  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,566  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
39,788  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-89,417  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
35,152  
-76,330  
176,754  
37,316  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,037  
-108,581  
-32,858  
-10,959  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
87,489  
666  
7,010  
53,058  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-24,264  
-210,300  
-476  
-13,948  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
96,720  
118,421  
5,685  
7,868  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-123  
0  
0  
-1,205  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,799  
32,390  
164,213  
5,578  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,229  
2,664  
4,384  
1,381  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
152,813  
-164,740  
147,959  
41,772  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
124,243  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-303  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
646,401  
513,385  
934,988  
424,364  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-861,467  
-524,550  
-1,101,181  
-430,314  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-703  
-3,901  
-15,376  
-2,389  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-215,769  
108,875  
-181,569  
-8,339  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,804  
-132,195  
143,144  
70,749  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
109,512  
241,697  
98,553  
27,804  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
10  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
81,708  
109,512  
241,697  
98,553