Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (VND: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
227,052  
192,374  
133,005  
78,638  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,651  
12,184  
8,007  
9,843  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-80,266  
-2,503  
-10,694  
-30,379  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-85,179  
-18,864  
-34,968  
0  
 
Chi phí lãi vay
56,295  
15,939  
8,454  
21,407  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
134,552  
199,130  
103,804  
79,509  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,678,527  
-387,243  
-105,869  
217,119  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
109  
-109  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,137,431  
357,089  
82,347  
71,220  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,434  
-1,508  
-5,706  
-1,554  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-59,167  
-15,957  
-8,454  
-24,317  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-65,285  
-22,327  
-12,625  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-535,430  
129,184  
53,606  
341,868  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-10,609  
-62,399  
-13,490  
-15,745  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
35  
136  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,314,798  
-48,803  
-36,875  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,298,547  
48,000  
897  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,550  
0  
0  
-75  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,393  
26,141  
34,036  
17,180  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,016  
-37,060  
-15,397  
1,497  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
100,000  
499,994  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-2  
51,087  
-30,454  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
133,299  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
1,495,711  
-28,354  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-77,499  
-48,468  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,518,210  
474,259  
102,845  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
964,765  
566,383  
141,054  
343,364  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,681,755  
1,115,372  
974,318  
630,954  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,646,520  
1,681,755  
1,115,372  
974,318