Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (VND: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
227,170  
227,052  
192,374  
133,005  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,353  
16,651  
12,184  
8,007  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-33,640  
-80,266  
-2,503  
-10,694  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-85,179  
-18,864  
-34,968  
 
Chi phí lãi vay
0  
56,295  
15,939  
8,454  
 
Các khoản điều chỉnh khác
46,938  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
258,820  
134,552  
199,130  
103,804  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-56,211  
-1,678,527  
-387,243  
-105,869  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
109  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-555,170  
1,137,431  
357,089  
82,347  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-4,434  
-1,508  
-5,706  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-59,167  
-15,957  
-8,454  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,615  
-65,285  
-22,327  
-12,625  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,819,615  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,207,790  
-535,430  
129,184  
53,606  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-13,092  
-10,609  
-62,399  
-13,490  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
35  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,314,798  
-48,803  
-36,875  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,298,547  
48,000  
897  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5,550  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
14,393  
26,141  
34,036  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,092  
-18,016  
-37,060  
-15,397  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
100,000  
499,994  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-90,277  
-2  
51,087  
-30,454  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
36,152,770  
0  
0  
133,299  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-35,145,319  
1,495,711  
-28,354  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-74,999  
-77,499  
-48,468  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
842,175  
1,518,210  
474,259  
102,845  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,378,707  
964,765  
566,383  
141,054  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,552,666  
1,681,755  
1,115,372  
974,318  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
173,959  
2,646,520  
1,681,755  
1,115,372