Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol (VNC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,119  
43,511  
40,118  
36,527  
32,014  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,132  
15,481  
13,442  
10,665  
9,158  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,644  
806  
1,196  
1,365  
1,709  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
194  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,746  
-1,864  
-3  
-2,080  
-2,421  
Chi phí lãi vay
1,550  
1,416  
1,312  
175  
44  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,892  
59,350  
56,065  
46,651  
40,505  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,101  
-3,367  
-15,838  
-8,682  
-5,441  
Tăng, giảm hàng tồn kho
367  
-821  
-530  
1,716  
-1,151  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,568  
16,216  
8,631  
16,765  
14,773  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,082  
2,387  
-6,844  
-1,581  
122  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
59  
0  
5  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,550  
-1,416  
-1,312  
-175  
-44  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,383  
-10,361  
-8,816  
-12,243  
-5,882  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18,977  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,167  
-4,245  
-3,925  
-3,757  
-3,154  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,387  
57,802  
27,430  
38,700  
39,727  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,892  
-14,462  
-22,727  
-37,743  
-13,194  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
949  
2,105  
30  
4,340  
173  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-7,739  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
68  
7,887  
7,111  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-4,089  
-143  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
500  
0  
1,605  
2,106  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,238  
454  
926  
1,235  
1,516  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,206  
-11,903  
-20,099  
-26,264  
-12,276  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,105  
3,136  
2,107  
17,859  
890  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,822  
-7,824  
-3,527  
-987  
-153  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,749  
-16,685  
-21,564  
-18,899  
-12,971  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,466  
-21,373  
-22,984  
-2,027  
-12,234  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,715  
24,527  
-15,653  
10,410  
15,218  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
85,740  
61,213  
76,866  
66,456  
51,239  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-200  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
91,255  
85,740  
61,213  
76,866  
66,456