Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol (VNC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
40,118  
36,527  
32,014  
21,832  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,442  
10,665  
9,158  
7,489  
8,421  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,196  
1,365  
1,709  
6,379  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3  
-2,080  
-2,421  
-1,984  
0  
Chi phí lãi vay
1,312  
175  
44  
14  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,065  
46,651  
40,505  
33,731  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,838  
-8,682  
-5,441  
-4,012  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-530  
1,716  
-1,151  
6,379  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,631  
16,765  
14,773  
2,783  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,844  
-1,581  
122  
1,044  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
5  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,312  
-175  
-44  
-14  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,816  
-12,243  
-5,882  
-7,351  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
6,587  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,925  
-3,757  
-3,154  
-2,544  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
270,322  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-158,994  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-96,040  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-18  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-3,408  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
74,126  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-71,494  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,430  
38,700  
39,727  
36,602  
14,494  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,727  
-37,743  
-13,194  
-11,621  
-7,599  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
30  
4,340  
173  
0  
5  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-7,739  
-57  
-2,016  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
68  
1,387  
7,111  
136  
2,796  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-4,089  
-143  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,605  
2,106  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
926  
1,235  
1,516  
1,989  
3,069  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,099  
-32,764  
-12,276  
-9,554  
-3,746  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
1,573  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-4  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,107  
17,859  
890  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,527  
-987  
-153  
-20  
-168  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,564  
-18,899  
-12,971  
-13,406  
-12,540  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,984  
-2,027  
-12,234  
-11,856  
-12,708  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,653  
3,910  
15,218  
15,192  
-1,959  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,866  
66,456  
51,239  
36,047  
38,022  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-17  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
61,213  
70,366  
66,456  
51,239  
36,047