Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol (VNC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,527  
32,014  
21,832  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,665  
9,158  
7,489  
0  
8,421  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,365  
1,709  
6,379  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,080  
-2,421  
-1,984  
0  
 
Chi phí lãi vay
175  
44  
14  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
46,651  
40,505  
33,731  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,682  
-5,441  
-4,012  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,716  
-1,151  
6,379  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,765  
14,773  
2,783  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,581  
122  
1,044  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
5  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-175  
-44  
-14  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,243  
-5,882  
-7,351  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
6,587  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,757  
-3,154  
-2,544  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
270,322  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-158,994  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-96,040  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-18  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,408  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
74,126  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-71,494  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,700  
39,727  
36,602  
14,494  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-37,743  
-13,194  
-11,621  
-7,599  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,340  
173  
0  
5  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-7,739  
-57  
-2,016  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,387  
7,111  
136  
2,796  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,089  
-143  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,106  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,235  
1,516  
1,989  
3,069  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,764  
-12,276  
-9,554  
-3,746  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,573  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-4  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,859  
890  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-987  
-153  
-20  
-168  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,899  
-12,971  
-13,406  
-12,540  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,027  
-12,234  
-11,856  
-12,708  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,910  
15,218  
15,192  
-1,959  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
66,456  
51,239  
36,047  
38,022  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-17  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70,366  
66,456  
51,239  
36,047