Công ty Cổ phần vận tải biển VINASHIP (VNA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
97,657  
98,010  
0  
99,467  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
554,707  
728,939  
759,505  
694,255  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-404,791  
-524,067  
-581,069  
-545,478  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-73,501  
-86,240  
-85,916  
-85,623  
 
Tiền chi trả lãi vay
-30,643  
-43,320  
-45,745  
-43,454  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,938  
19,205  
20,682  
46,694  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-39,932  
-51,482  
-45,512  
-59,968  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,777  
43,035  
21,945  
6,425  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,383  
-54  
-3,085  
-713  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
471  
54,975  
5,320  
50  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-60,855  
-15,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
45,254  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
7  
13,610  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,181  
40  
529  
937  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,331  
39,968  
16,375  
274  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
289,289  
336,841  
451,395  
428,245  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-326,220  
-391,151  
-480,511  
-438,882  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9  
-2  
-75  
-9  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-36,940  
-54,312  
-29,191  
-10,647  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,494  
28,692  
9,129  
-3,948  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,375  
13,667  
4,537  
8,446  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
16  
2  
38  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,880  
42,375  
13,667  
4,537