Công ty Cổ phần Phát triển Hàng hải (VMS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,768  
24,744  
23,071  
33,453  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,240  
4,687  
4,606  
5,605  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
876  
892  
183  
885  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-190  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,420  
-3,735  
-4,070  
-13,733  
 
Chi phí lãi vay
0  
76  
1  
41  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,274  
26,664  
23,791  
26,252  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,089  
-2,963  
-8,273  
2,118  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,037  
264  
-1,620  
-994  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,693  
-1,870  
6,297  
-76  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,406  
-202  
1,542  
-3,237  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
802  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-76  
0  
-41  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,878  
-6,238  
-3,529  
-7,617  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
204  
1,186  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,214  
-5,612  
-2,806  
-4,091  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,577  
11,152  
15,402  
12,313  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,652  
-8,558  
-3,225  
-4,699  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
745  
648  
1,095  
15,283  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-358  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-27  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,947  
3,372  
4,015  
5,052  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,318  
-4,538  
1,859  
15,636  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
350  
560  
500  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-910  
0  
-700  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,073  
-9,727  
-13,493  
-11,287  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,073  
-10,287  
-12,933  
-11,487  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20,969  
-3,673  
4,328  
16,462  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,592  
63,265  
58,937  
42,475  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
12  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,635  
59,592  
63,265  
58,937