Công ty Cổ phần Phát triển Hàng hải (VMS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,893  
4,975  
417  
22,768  
24,744  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,600  
5,595  
5,854  
5,240  
4,687  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,092  
393  
19,675  
876  
892  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
38  
0  
-190  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,669  
-4,390  
-185  
-4,420  
-3,735  
Chi phí lãi vay
0  
0  
-3,399  
0  
76  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,913  
6,611  
22,362  
24,274  
26,664  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,037  
3,147  
-601  
-19,089  
-2,963  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,884  
1,017  
-2,675  
3,037  
264  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,743  
3,338  
1,589  
3,693  
-1,870  
Tăng, giảm chi phí trả trước
66  
501  
1,004  
-5,406  
-202  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
802  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-76  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-3,906  
-8,878  
-6,238  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
438  
203  
204  
1,186  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,356  
-29  
-1,979  
-3,214  
-5,612  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,801  
15,023  
15,997  
-4,577  
11,152  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,786  
-6,765  
-8,525  
-9,652  
-8,558  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
150  
1,603  
923  
745  
648  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,700  
0  
-8,400  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
4,800  
10,458  
-358  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,800  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,104  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,854  
3,436  
2,462  
3,947  
3,372  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,481  
3,073  
-3,778  
-5,318  
-4,538  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
350  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-910  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,323  
-3,254  
-7,546  
-11,073  
-9,727  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,323  
-3,254  
-7,546  
-11,073  
-10,287  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,003  
14,842  
4,673  
-20,969  
-3,673  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
58,244  
43,449  
38,635  
59,592  
63,265  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
-47  
141  
12  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,244  
58,244  
43,449  
38,635  
59,592