Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ dầu khí Vũng Tàu (VMG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,088  
3,659  
-5,717  
-10,944  
-17,223  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,497  
3,369  
3,134  
3,132  
3,175  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
39,899  
3,602  
1,282  
72  
1,773  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-48  
-25  
-112  
-13  
-19  
Chi phí lãi vay
2,772  
1,429  
1,809  
658  
1,153  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,208  
12,034  
395  
-7,096  
-11,141  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-54,494  
-5,981  
-789  
-1,244  
6,389  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,272  
-3,191  
-2,259  
-3,133  
12,727  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,772  
-10,020  
6,565  
9,232  
-12,212  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-16,229  
-2,026  
235  
7,327  
10,294  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,772  
-1,628  
-135  
-546  
-1,064  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-2,242  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,449  
0  
0  
0  
61  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-2  
0  
-257  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,206  
-10,812  
4,010  
4,540  
2,554  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,347  
-5,130  
-1,324  
-295  
-500  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
40  
91  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-200  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
12  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
48  
0  
21  
13  
19  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,300  
-5,090  
-1,212  
-470  
-481  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,950  
18,870  
0  
1,405  
2,650  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,864  
-715  
-1,294  
-3,368  
-4,868  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,914  
18,155  
-1,294  
-1,963  
-2,218  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,008  
2,253  
1,504  
2,107  
-145  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,133  
4,880  
3,376  
1,268  
1,413  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,125  
7,133  
4,880  
3,376  
1,268