Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex (VMD: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ thực phẩm & thuốc

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,635  
43,040  
40,758  
38,879  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,161  
5,815  
5,755  
6,494  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31,999  
8,270  
31,228  
2,230  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16,941  
8,650  
14,965  
-6,508  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,578  
-1,257  
10,072  
-56,476  
 
Chi phí lãi vay
68,359  
86,568  
87,468  
75,008  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
169,518  
151,085  
190,246  
59,628  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-874,387  
-15,076  
-196,675  
-420,795  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,167,703  
-1,018,169  
-385,068  
-297,241  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,905,755  
1,420,602  
602,406  
565,443  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,145  
-4,481  
1,959  
-406  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-69,274  
-86,862  
-87,016  
-75,006  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,592  
-16,099  
-24,682  
-13,080  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
30  
230  
192  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-315  
-3,298  
-6,247  
-4,299  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-51,823  
427,933  
95,115  
-185,757  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,596  
-29,682  
0  
-168  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-815  
-1,360  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
326  
800  
4,700  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-345  
0  
0  
-1,650  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,798  
1,257  
-10,072  
1,642  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,143  
-28,099  
-10,087  
3,163  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
75,950  
77,018  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,666,786  
1,887,907  
1,916,843  
1,907,624  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,842,479  
-2,066,163  
-1,991,895  
-1,756,438  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,865  
-16,837  
-16,472  
-16,883  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-130,608  
-118,076  
-91,524  
134,303  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-208,575  
281,758  
-6,497  
-48,291  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
370,132  
88,377  
93,390  
141,690  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
-3  
1,484  
-9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
161,559  
370,132  
88,377  
93,390