Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex (VMD: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ thực phẩm & thuốc

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
43,040  
40,758  
38,879  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,815  
5,755  
6,494  
7,662  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,270  
31,228  
2,230  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
8,650  
14,965  
-6,508  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,257  
10,072  
-56,476  
0  
0  
Chi phí lãi vay
86,568  
87,468  
75,008  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
151,085  
190,246  
59,628  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,076  
-196,675  
-420,795  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,018,169  
-385,068  
-297,241  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,420,602  
602,406  
565,443  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,481  
1,959  
-406  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-86,862  
-87,016  
-75,006  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,099  
-24,682  
-13,080  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
230  
192  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,298  
-6,247  
-4,299  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
10,984,862  
9,055,359  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-10,916,619  
-8,194,550  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-36,335  
-41,325  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-65,034  
-82,279  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-6,160  
-10,368  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
483,953  
186,776  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-634,692  
-749,613  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
427,933  
95,115  
-185,757  
-190,026  
163,999  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-29,682  
0  
-168  
-1,450  
-16,872  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
78  
48  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-815  
-1,360  
-4,150  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
326  
800  
4,700  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,650  
-16,850  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,257  
-10,072  
1,642  
1,550  
1,865  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-28,099  
-10,087  
3,163  
-20,821  
-14,959  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
77,018  
0  
0  
0  
4,446  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,887,907  
1,916,843  
1,907,624  
1,808,772  
1,467,076  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,066,163  
-1,991,895  
-1,756,438  
-1,515,533  
-1,612,452  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,837  
-16,472  
-16,883  
-13,709  
-16,544  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-118,076  
-91,524  
134,303  
279,529  
-157,474  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
281,758  
-6,497  
-48,291  
68,683  
-8,434  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
88,377  
93,390  
141,690  
72,999  
81,440  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
1,484  
-9  
8  
-6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
370,132  
88,377  
93,390  
141,690  
72,999